Dubočica
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FAP

Dubočica vs FAP

Tỷ số chung cuộc: Dubočica 1-1 FAP tại Prva Liga, 7 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dubočica thắng 0, hòa 1, FAP thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Relegation Group · Vòng 35
Phong độ
LLWLL Dubočica
LWWWD FAP
  1. 27' M. Ljubenovic
  2. 31' P. Djordjevic
  3. 33' A. Milic 1-0
  4. 38' B. Mladenovic D. Zivkovic
  5. HT1-0
  6. 54' A. Ratkovic
  7. 57' P. Ristic M. Miraljemovic
  8. 61' A. Jovanovic M. Ljubenovic
  9. 61' E. Pavlov A. Ratkovic
  10. 67' 1-1 M. Susnjar
  11. 72' V. Zivojinovic S. Bosnjak
  12. 72' A. Pavlovic P. Djordjevic
  13. 80' R. Wypart R. Baha
  14. FT1-1

Đội hình

Dubočica
  1. 32A. Milojevic
  2. 4I. Milicevic
  3. 5M. Stojanovic
  4. 6S. Bosnjak ▼ 72'
  5. 7P. Djordjevic ▼ 72'
  6. 8A. Milic
  7. 10M. Ljubenovic ▼ 61'
  8. 11D. Zivkovic ▼ 38'
  9. 14V. Jocic
  10. 25A. Ratkovic ▼ 61'
  11. 73S. Kocic

Dự bị 10

  1. 12S. Stankovic
  2. 9V. Zivojinovic ▲ 72'
  3. 15A. Jovanovic ▲ 61'
  4. 21V. Trifunovic
  5. 23A. Pavlovic ▲ 72'
  6. 33B. Mladenovic ▲ 38'
  7. 42M. Bebek
  8. 45E. Pavlov ▲ 61'
  9. 50D. Dolmagic
  10. 91A. Jankovic
FAP HLV: Zoran Kostic
  1. 1D. Golovic
  2. 2S. Susic
  3. 4M. Miraljemovic ▼ 57'
  4. 8B. Antwi
  5. 11A. Markovic
  6. 13M. Andjelkovic
  7. 20M. Susnjar
  8. 26M. Mirosavljev
  9. 27R. Baha ▼ 80'
  10. 33D. Dubackic
  11. 55D. Danicic

Dự bị 10

  1. 21S. Prodanovic
  2. 3M. Divac
  3. 5O. Tripkovic
  4. 7N. Obucina
  5. 9P. Ristic ▲ 57'
  6. 14M. Otasevic
  7. 15M. Tesanovic
  8. 17P. Soskic
  9. 24R. Wypart ▲ 80'
  10. 29F. Antonijevic

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

41Trận đấu39
43Ghi được41
65Thủng lưới58
1.05Bàn thắng mỗi trận1.05
8Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn17
13Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu