FAP
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Dubočica

FAP vs Dubočica

Tỷ số chung cuộc: FAP 2-0 Dubočica tại Prva Liga, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FAP thắng 2, hòa 1, Dubočica thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 21
Phong độ
LWWWD FAP
WLLWL Dubočica
  1. 5' Z. Bogdanovic 1-0
  2. 37' L. Lazarevic
  3. 45' M. Miraljemovic
  4. HT1-0
  5. 46' M. Otasevic M. Miraljemovic
  6. 56' S. Kocic
  7. 58' S. Carapic N. Veselinovic
  8. 66' M. Vukomanovic
  9. 69' O. Todorovic M. Bojovic
  10. 71' R. Baha
  11. 79' L. Jankovic
  12. 88' O. Simonovic L. Jankovic
  13. 89' J. Andjelkovic Z. Bogdanovic
  14. 89' F. Antonijevic N. Obucina
  15. 90'+2 M. Cakic M. Ljubenovic
  16. 90' F. Antonijevic 2-0
  17. FT2-0

Đội hình

FAP HLV: Zoran Kostic
  1. 21V. Vranes
  2. 4M. Miraljemovic ▼ 46'
  3. 6Z. Bogdanovic ▼ 89'
  4. 7N. Obucina ▼ 89'
  5. 8V. Plazinic
  6. 9N. Veselinovic ▼ 58'
  7. 15M. Vukomanovic
  8. 19L. Lazarevic
  9. 27R. Baha
  10. 44B. Milosevic
  11. 88M. Bojovic ▼ 69'

Dự bị 11

  1. 12J. Barac
  2. 2K. Carvalho
  3. 3D. Banjac
  4. 10S. Carapic ▲ 58'
  5. 11J. Andjelkovic ▲ 89'
  6. 13Lucas Silva
  7. 14M. Otasevic ▲ 46'
  8. 17O. Todorovic ▲ 69'
  9. 20L. Peic Tukuljac
  10. 29F. Antonijevic ▲ 89'
  11. 33I. Josovic
Dubočica
  1. 1V. Djekic
  2. 2L. Jankovic ▼ 88'
  3. 6S. Bosnjak
  4. 10M. Ljubenovic ▼ 90'
  5. 11D. Zivkovic
  6. 17F. Halabrin
  7. 21D. Mladenovic
  8. 25J. Aboosah
  9. 45E. Pavlov
  10. 50V. Ilic
  11. 73S. Kocic

Dự bị 5

  1. 32A. Milojevic
  2. 16L. Milunovic
  3. 19M. Cakic ▲ 90'
  4. 33B. Mladenovic
  5. 42O. Simonovic ▲ 88'

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

39Trận đấu41
41Ghi được43
58Thủng lưới65
1.05Bàn thắng mỗi trận1.05
10Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu