Dubočica
2 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
FAP

Dubočica vs FAP

Tỷ số chung cuộc: Dubočica 2-3 FAP tại Prva Liga, 1 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dubočica thắng 0, hòa 1, FAP thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 6
Phong độ
LLWLL Dubočica
LWWWD FAP
  1. 38' V. Tomic
  2. 45'+1 D. Zivkovic
  3. HT0-0
  4. 46' L. Milunovic I. Jokovic
  5. 48' F. Halabrin 1-0
  6. 52' B. Milosevicphản lưới 2-0
  7. 60' 2-1 M. Bojovic
  8. 62' 2-2 M. Vukomanovic
  9. 65' N. Eskic J. Aboosah
  10. 65' M. Momcilovic M. Stojanovic
  11. 65' O. Mudrinski D. Zivkovic
  12. 66' O. Todorovic N. Veselinovic
  13. 77' M. Ljubenovic
  14. 78' Z. Bogdanovic M. Otasevic
  15. 78' Tiago Galvao M. Bojovic
  16. 79' 2-3 V. Plazinic
  17. 88' J. Andjelkovic E. Ajdinovic
  18. FT2-3

Đội hình

Dubočica HLV: N. Mjailović
  1. 1V. Djekic
  2. 4V. Bogdanovic
  3. 5M. Stojanovic ▼ 65'
  4. 9I. Jokovic ▼ 46'
  5. 11D. Zivkovic ▼ 65'
  6. 14V. Tomic
  7. 17F. Halabrin
  8. 22S. Lukovic
  9. 23A. Pavlovic
  10. 25J. Aboosah ▼ 65'
  11. 73S. Kocic

Dự bị 11

  1. 32A. Milojevic
  2. 3N. Gusa
  3. 6L. Babic
  4. 7P. Djordjevic
  5. 8N. Eskic ▲ 65'
  6. 10M. Ljubenovic
  7. 15M. Momcilovic ▲ 65'
  8. 16L. Milunovic ▲ 46'
  9. 45M. Petrovic
  10. 55N. Kljajic
  11. 91O. Mudrinski ▲ 65'
FAP HLV: Z. Kostić
  1. 21V. Vranes
  2. 4M. Miraljemovic
  3. 7N. Obucina
  4. 8V. Plazinic
  5. 9N. Veselinovic ▼ 66'
  6. 14M. Otasevic ▼ 78'
  7. 15M. Vukomanovic
  8. 16E. Ajdinovic ▼ 88'
  9. 19L. Lazarevic
  10. 44B. Milosevic
  11. 88M. Bojovic ▼ 78'

Dự bị 11

  1. 12J. Barac
  2. 2K. Carvalho
  3. 3D. Banjac
  4. 6Z. Bogdanovic ▲ 78'
  5. 10S. Carapic
  6. 11J. Andjelkovic ▲ 88'
  7. 17O. Todorovic ▲ 66'
  8. 20L. Peic Tukuljac
  9. 26V. Sumo
  10. 27R. Baha
  11. 55Tiago Galvao ▲ 78'

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

41Trận đấu39
43Ghi được41
65Thủng lưới58
1.05Bàn thắng mỗi trận1.05
8Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn17
13Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu