Stepojevac Vaga vs Kabel Novi Sad
Tỷ số chung cuộc: Stepojevac Vaga 1-4 Kabel Novi Sad tại Prva Liga, 4 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Stepojevac Vaga thắng 0, hòa 1, Kabel Novi Sad thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Relegation Group · Vòng 34
- Phong độ
- WLLDL Stepojevac Vaga
- WLLLD Kabel Novi Sad
- 1' 0-1 S. Savija
- 7' 0-2 Z. Karac
- 9' 0-3 V. Boskan
- 18' ▲ B. Nolasco ▼ P. Radic
- 29' F. Adzic
- HT0-3
- 46' A. Savic
- 46' ▲ A. Savic ▼ F. Adzic
- 46' ▲ D. Janjic ▼ V. Boskan
- 47' V. Micunovic
- 57' V. Micunovic
- 57' V. Micunovic
- 60' S. Popovic
- 60' ▲ V. Jelic ▼ V. Apostolovski
- 61' 0-4 N. Ninkovic11m
- 62' ▲ N. Tedic ▼ N. Ninkovic
- 67' B. Nolasco 1-4
- 69' ▲ L. Krstovic ▼ S. Popovic
- 77' ▲ I. Stojsic ▼ Z. Karac
- 77' ▲ I. Dervisi ▼ S. Savija
- 79' ▲ M. Stevanovic ▼ A. Karajlovic
- FT1-4
Đội hình
- 40N. Ugljesic
- 4P. Radic ▼ 18'
- 6A. Karajlovic ▼ 79'
- 10Z. Arsic
- 11T. Todorovic
- 25L. Sutanovac
- 26M. Stanojevic
- 28F. Adzic ▼ 46'
- 29S. Popovic ▼ 69'
- 32P. Onowakpo
- 35S. Bastaja
Dự bị 6
- 12N. Terzic
- 7M. Stevanovic ▲ 79'
- 8A. Savic ▲ 46'
- 15V. Filipovic
- 16B. Nolasco ▲ 18'
- 22L. Krstovic ▲ 69'
- 22B. Nikolic
- 6V. Micunovic
- 9S. Savija ▼ 77'
- 13N. Kocovic
- 14Z. Karac ▼ 77'
- 15I. Rogac
- 16N. Ninkovic ▼ 62'
- 18V. Boskan ▼ 46'
- 21V. Apostolovski ▼ 60'
- 26S. Marjanovic
- 28A. Tanasin
Dự bị 8
- 1N. Toroman
- 12N. Perin
- 4I. Stojsic ▲ 77'
- 7U. Paunovic
- 11D. Janjic ▲ 46'
- 19I. Dervisi ▲ 77'
- 23N. Tedic ▲ 62'
- 29V. Jelic ▲ 60'
Thống kê
03
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 55 - 33 | +22 | 70 | |
| 2 | 35 | 47 - 29 | +18 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 23 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 30 - 25 | +5 | 48 | |
| 6 | 35 | 46 - 52 | -6 | 44 | |
| 6 | 30 | 30 - 27 | +3 | 41 | |
| 7 | 30 | 34 - 28 | +6 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 29 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 31 - 29 | +2 | 38 | |
| 10 | 30 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 33 | -3 | 36 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 22 - 40 | -18 | 30 | |
| 14 | 30 | 33 - 36 | -3 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 47 | -21 | 26 | |
| 16 | 30 | 23 - 40 | -17 | 22 |
Thăng hạng Relegation Round
So sánh
39Trận đấu39
31Ghi được38
60Thủng lưới56
0.79Bàn thắng mỗi trận0.97
8Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai16