Kabel Novi Sad vs Stepojevac Vaga
Tỷ số chung cuộc: Kabel Novi Sad 1-1 Stepojevac Vaga tại Prva Liga, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Kabel Novi Sad thắng 2, hòa 1, Stepojevac Vaga thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion Slana Bara, Novi Sad
- Phong độ
- WLLLD Kabel Novi Sad
- WLLDL Stepojevac Vaga
- 6' L. Krstovic
- 11' U. Paunovic
- 28' V. Boskan 1-0
- 30' D. Janjic
- HT1-0
- 56' ▲ A. Cvetkovic ▼ L. Krstovic
- 56' ▲ V. Milosavljev ▼ L. Pavlovic
- 56' ▲ M. Jovic ▼ M. Mijatovic
- 61' 1-1 V. Milosavljev
- 68' A. Vuletic
- 71' ▲ L. Grgic ▼ V. Boskan
- 71' ▲ A. Stanisavljevic ▼ P. Sukacev
- 80' ▲ L. Kljajic ▼ D. Janjic
- 84' ▲ S. Olawoyin ▼ A. Vuletic
- 90'+2 A. Pivas
- 90' ▲ L. Velicki ▼ U. Paunovic
- FT1-1
Đội hình
- 1N. Toroman
- 7U. Paunovic ▼ 90'
- 11D. Janjic ▼ 80'
- 13N. Kocovic
- 14Z. Karac
- 15M. Petric
- 18V. Boskan ▼ 71'
- 27P. Sukacev ▼ 71'
- 28A. Tanasin
- 29V. Jelic
- 30A. Pivas
Dự bị 11
- 33A. Mijanovic
- 2L. Velicki ▲ 90'
- 3L. Kljajic ▲ 80'
- 5M. Pavic
- 9L. Grgic ▲ 71'
- 16N. Ninkovic
- 20S. Petrovic
- 21V. Apostolovski
- 23N. Tedic
- 25V. Tokin
- 26A. Stanisavljevic ▲ 71'
- 1B. Vukmirovic
- 2S. Mladenovic
- 3L. Konstantinov
- 6U. Vukasinovic
- 8L. Pavlovic ▼ 56'
- 9M. Mijatovic ▼ 56'
- 10Z. Arsic
- 14V. Maksimovic
- 16R. Wypart
- 17A. Vuletic ▼ 84'
- 22L. Krstovic ▼ 56'
Dự bị 7
- 12N. Terzic
- 4P. Radic
- 5A. Cvetkovic ▲ 56'
- 20V. Milosavljev ▲ 56'
- 21S. Olawoyin ▲ 84'
- 23M. Jovic ▲ 56'
- 25L. Sutanovac
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 55 - 33 | +22 | 70 | |
| 2 | 35 | 47 - 29 | +18 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 23 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 30 - 25 | +5 | 48 | |
| 6 | 35 | 46 - 52 | -6 | 44 | |
| 6 | 30 | 30 - 27 | +3 | 41 | |
| 7 | 30 | 34 - 28 | +6 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 29 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 31 - 29 | +2 | 38 | |
| 10 | 30 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 33 | -3 | 36 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 22 - 40 | -18 | 30 | |
| 14 | 30 | 33 - 36 | -3 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 47 | -21 | 26 | |
| 16 | 30 | 23 - 40 | -17 | 22 |
Thăng hạng Relegation Round
So sánh
39Trận đấu39
38Ghi được31
56Thủng lưới60
0.97Bàn thắng mỗi trận0.79
8Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai19