Stepojevac Vaga
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kabel Novi Sad

Stepojevac Vaga vs Kabel Novi Sad

Tỷ số chung cuộc: Stepojevac Vaga 0-1 Kabel Novi Sad tại Prva Liga, 31 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Stepojevac Vaga thắng 0, hòa 1, Kabel Novi Sad thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 16
Sân vận động
Stadion FK Bežanija, Beograd
Phong độ
WLLDL Stepojevac Vaga
WLLLD Kabel Novi Sad
  1. 6' Z. Arsic S. Olawoyin
  2. 14' M. Pavic
  3. 16' V. Milosavljev M. Bakic
  4. 18' M. Petric D. Janjic
  5. HT0-0
  6. 56' N. Ninkovic N. Tedic
  7. 57' S. Mladenovic S. Bastaja
  8. 59' 0-1 V. Boskan
  9. 71' A. Cvetkovic L. Krstovic
  10. 71' M. Jovic P. Radic
  11. 75' L. Kljajic U. Paunovic
  12. 75' B. Cecaric V. Boskan
  13. 75' D. Djuric Z. Karac
  14. 83' N. Toroman
  15. 86' V. Jelic N. Kocovic
  16. 90'+1 Yellow Card
  17. 90'+4 V. Jelic
  18. FT0-1

Đội hình

Stepojevac Vaga
  1. 40N. Ugljesic
  2. 3L. Konstantinov
  3. 4P. Radic ▼ 71'
  4. 11T. Todorovic
  5. 14V. Maksimovic
  6. 16R. Wypart
  7. 17A. Vuletic
  8. 21S. Olawoyin ▼ 6'
  9. 22L. Krstovic ▼ 71'
  10. 27M. Bakic ▼ 16'
  11. 35S. Bastaja ▼ 57'

Dự bị 11

  1. 1B. Vukmirovic
  2. 12N. Terzic
  3. 2S. Mladenovic ▲ 57'
  4. 5A. Cvetkovic ▲ 71'
  5. 10Z. Arsic ▲ 6'
  6. 13G. Konyaev
  7. 15I. Vucicevic
  8. 20V. Milosavljev ▲ 16'
  9. 23M. Jovic ▲ 71'
  10. 26S. Hao
  11. 33V. Tomovic
Kabel Novi Sad HLV: M. Belić
  1. 1N. Toroman
  2. 5M. Pavic
  3. 7U. Paunovic ▼ 75'
  4. 11D. Janjic ▼ 18'
  5. 13N. Kocovic ▼ 86'
  6. 14Z. Karac ▼ 75'
  7. 17V. Novevski
  8. 18V. Boskan ▼ 75'
  9. 23N. Tedic ▼ 56'
  10. 28A. Tanasin
  11. 30A. Pivas

Dự bị 11

  1. 12V. Matic
  2. 3L. Kljajic ▲ 75'
  3. 6B. Cecaric ▲ 75'
  4. 9L. Grgic
  5. 15M. Petric ▲ 18'
  6. 16N. Ninkovic ▲ 56'
  7. 20S. Petrovic
  8. 21V. Apostolovski
  9. 24D. Djuric ▲ 75'
  10. 26A. Stanisavljevic
  11. 29V. Jelic ▲ 86'

Thống kê

01
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

39Trận đấu39
31Ghi được38
60Thủng lưới56
0.79Bàn thắng mỗi trận0.97
8Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu