Grafičar
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Tekstilac Odžaci

Grafičar vs Tekstilac Odžaci

Tỷ số chung cuộc: Grafičar 0-1 Tekstilac Odžaci tại Prva Liga, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Grafičar thắng 0, hòa 3, Tekstilac Odžaci thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Relegation Group · Vòng 34
Phong độ
WDLLL Grafičar
WDWLD Tekstilac Odžaci
  1. 34' K. Djordjevic
  2. HT0-0
  3. 51' M. Egbebi B. Maric
  4. 64' D. Stojanovic
  5. 65' A. Damjanovic N. Stojiljkovic
  6. 65' M. Vukadinovic S. Srnic
  7. 65' M. Abiodun M. Zekic
  8. 72' 0-1 M. Abiodun
  9. 74' D. Rankovic O. Ajdar
  10. 77' L. Radulovic K. Djordjevic
  11. 82' O. Lausevic I. Zulfic
  12. 82' L. Vasic N. Ahcin
  13. 88' J. Tucker V. Vukojevic
  14. 90'+2 N. Puskar D. Stojanovic
  15. FT0-1

Đội hình

Grafičar
  1. 92V. Vojvodic
  2. 3B. Maric ▼ 51'
  3. 7V. Vukojevic ▼ 88'
  4. 8L. Nikolic
  5. 13F. Vasiljevic
  6. 14S. Srnic ▼ 65'
  7. 15D. Lazic
  8. 19N. Stojiljkovic ▼ 65'
  9. 33I. Lakicevic
  10. 60J. Jevremovic
  11. 88O. Ajdar ▼ 74'

Dự bị 11

  1. 22R. Puskic
  2. 2A. Sy
  3. 5M. Vukadinovic ▲ 65'
  4. 9A. Damjanovic ▲ 65'
  5. 10D. Rankovic ▲ 74'
  6. 20V. Ilic
  7. 67M. Egbebi ▲ 51'
  8. 77A. Drincic
  9. 78J. Tucker ▲ 88'
  10. 80N. Blagojevic
  11. 99V. Djordjevic
Tekstilac Odžaci
  1. 1B. Brac
  2. 3L. Konstantinov
  3. 4M. Pantic
  4. 7S. Pantic
  5. 8N. Ahcin ▼ 82'
  6. 11I. Zulfic ▼ 82'
  7. 13S. Coly
  8. 16V. Radosavljevic
  9. 17M. Zekic ▼ 65'
  10. 20D. Stojanovic ▼ 90'
  11. 26K. Djordjevic ▼ 77'

Dự bị 11

  1. 92B. Bosnjak
  2. 6N. Puskar ▲ 90'
  3. 9L. Radulovic ▲ 77'
  4. 10O. Lausevic ▲ 82'
  5. 14L. Vasic ▲ 82'
  6. 28N. Sylla
  7. 39D. Obrenovic
  8. 40M. Abiodun ▲ 65'
  9. 41S. Filipovic
  10. 80B. Kocic
  11. 99K. Radovic

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

44Trận đấu45
48Ghi được51
46Thủng lưới64
1.09Bàn thắng mỗi trận1.13
16Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu