Grafičar vs Tekstilac Odžaci
Tỷ số chung cuộc: Grafičar 1-2 Tekstilac Odžaci tại Prva Liga, 24 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Grafičar thắng 0, hòa 3, Tekstilac Odžaci thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 15
- Phong độ
- WDLLL Grafičar
- WDWLD Tekstilac Odžaci
- 26' 0-1 D. Stojanovic
- 35' P. Obasi 1-1
- 45' B. Maric
- 45'+2 S. Filipovic
- HT1-1
- 55' ▲ M. Zekic ▼ M. Abiodun
- 56' M. Pantic
- 57' S. Gudelj
- 65' ▲ S. Savija ▼ O. Lausevic
- 65' ▲ M. Susnjar ▼ V. Radosavljevic
- 66' ▲ E. Vales ▼ M. Pantic
- 68' ▲ D. Rankovic ▼ S. Stojanovic
- 69' B. Vukotic
- 71' ▲ D. Djuric ▼ B. Vukotic
- 73' 1-2 L. Vasic
- 87' ▲ A. Popovic ▼ I. Zulfic
- 90'+6 V. Matejic
- FT1-2
Đội hình
- 92V. Vojvodic
- 3B. Maric
- 5M. Vukadinovic
- 6B. Vukotic ▼ 71'
- 7V. Vukojevic
- 13F. Vasiljevic
- 14P. Obasi
- 19S. Stojanovic ▼ 68'
- 27S. Gudelj
- 33I. Lakicevic
- 60J. Jevremovic
Dự bị 8
- 22R. Puskic
- 4I. A. Adeleke
- 10D. Rankovic ▲ 68'
- 12I. Milutinovic
- 20D. Djuric ▲ 71'
- 44N. Vidic
- 45N. Scarpino
- 77A. Drincic
- 1F. Samurovic
- 4M. Pantic ▼ 66'
- 10O. Lausevic ▼ 65'
- 11I. Zulfic ▼ 87'
- 13S. Coly
- 14L. Vasic
- 16V. Radosavljevic ▼ 65'
- 20D. Stojanovic
- 21V. Matejic
- 40M. Abiodun ▼ 55'
- 41S. Filipovic
Dự bị 11
- 12A. Knezevic
- 3E. Vales ▲ 66'
- 6N. Puskar
- 7S. Savija ▲ 65'
- 8M. Susnjar ▲ 65'
- 9L. Radulovic
- 17M. Zekic ▲ 55'
- 24A. Popovic ▲ 87'
- 28U. Mojsilovic
- 39D. Obrenovic
- 80M. Emous
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 55 - 33 | +22 | 70 | |
| 2 | 35 | 47 - 29 | +18 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 23 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 30 - 25 | +5 | 48 | |
| 6 | 35 | 46 - 52 | -6 | 44 | |
| 6 | 30 | 30 - 27 | +3 | 41 | |
| 7 | 30 | 34 - 28 | +6 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 29 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 31 - 29 | +2 | 38 | |
| 10 | 30 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 33 | -3 | 36 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 22 - 40 | -18 | 30 | |
| 14 | 30 | 33 - 36 | -3 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 47 | -21 | 26 | |
| 16 | 30 | 23 - 40 | -17 | 22 |
Thăng hạng Relegation Round
So sánh
44Trận đấu45
48Ghi được51
46Thủng lưới64
1.09Bàn thắng mỗi trận1.13
16Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai30