Tekstilac Odžaci
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Grafičar

Tekstilac Odžaci vs Grafičar

Tỷ số chung cuộc: Tekstilac Odžaci 0-0 Grafičar tại Prva Liga, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Tekstilac Odžaci thắng 3, hòa 3, Grafičar thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 30
Phong độ
WDWLD Tekstilac Odžaci
WDLLL Grafičar
  1. 19' B. Maric
  2. 26' V. Vojvodic S. Radanovic
  3. 28' A. Damjanovic
  4. 33' S. Pantic
  5. 42' I. Zulfic
  6. HT0-0
  7. 46' K. Djordjevic O. Lausevic
  8. 52' N. Ahcin
  9. 62' M. Abiodun D. Stojanovic
  10. 66' M. Zivanovic M. Vukadinovic
  11. 73' V. Ilic J. Tucker
  12. 73' O. Ajdar V. Vukojevic
  13. 73' V. Djordjevic S. Velickovic
  14. 83' N. Ahcin
  15. 83' N. Ahcin
  16. 85' K. Radovic I. Zulfic
  17. 90' D. Obrenovic M. Zekic
  18. FT0-0

Đội hình

Tekstilac Odžaci
  1. 1B. Brac
  2. 3L. Konstantinov
  3. 4M. Pantic
  4. 7S. Pantic
  5. 8N. Ahcin
  6. 10O. Lausevic ▼ 46'
  7. 11I. Zulfic ▼ 85'
  8. 13S. Coly
  9. 16V. Radosavljevic
  10. 17M. Zekic ▼ 90'
  11. 20D. Stojanovic ▼ 62'

Dự bị 11

  1. 92B. Bosnjak
  2. 5B. Etameh
  3. 6N. Puskar
  4. 9L. Radulovic
  5. 26K. Djordjevic ▲ 46'
  6. 28N. Sylla
  7. 39D. Obrenovic ▲ 90'
  8. 40M. Abiodun ▲ 62'
  9. 41S. Filipovic
  10. 80B. Kocic
  11. 99K. Radovic ▲ 85'
Grafičar HLV: Marko Nedjic
  1. 1S. Radanovic ▼ 26'
  2. 3B. Maric
  3. 5M. Vukadinovic ▼ 66'
  4. 7V. Vukojevic ▼ 73'
  5. 9A. Damjanovic
  6. 11L. Zaric
  7. 13F. Vasiljevic
  8. 15D. Lazic
  9. 18S. Velickovic ▼ 73'
  10. 33I. Lakicevic
  11. 78J. Tucker ▼ 73'

Dự bị 11

  1. 92V. Vojvodic ▲ 26'
  2. 2A. Sy
  3. 6B. Vukotic
  4. 8L. Nikolic
  5. 12M. Zivanovic ▲ 66'
  6. 20V. Ilic ▲ 73'
  7. 44N. Vidic
  8. 77A. Drincic
  9. 88O. Ajdar ▲ 73'
  10. 98V. Mladenovic
  11. 99V. Djordjevic ▲ 73'

Thống kê

14
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

45Trận đấu44
51Ghi được48
64Thủng lưới46
1.13Bàn thắng mỗi trận1.09
13Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu