FAP vs Borac Cacak
Tỷ số chung cuộc: FAP 0-1 Borac Cacak tại Prva Liga, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FAP thắng 4, hòa 2, Borac Cacak thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Relegation Group · Vòng 34
- Phong độ
- LWWWD FAP
- WWWWW Borac Cacak
- 19' M. Divac
- 24' V. Markovic
- 36' N. Nikic
- HT0-0
- 46' ▲ M. Otasevic ▼ M. Andjelkovic
- 64' ▲ R. Wypart ▼ M. Divac
- 64' ▲ F. Antonijevic ▼
- 67' 0-1 A. Desancic
- 74' ▲ M. Tesanovic ▼ A. Markovic
- 74' ▲ R. Baha ▼ B. Antwi
- 75' ▲ L. Majstorovic ▼ M. Gashtarov
- 75' ▲ N. Colic ▼ V. Markovic
- 81' ▲ M. Skrbic ▼ A. Desancic
- 81' ▲ N. Stevanovic ▼ N. Furtula
- 90'+3 ▲ B. Tomic ▼ M. Mijic
- FT0-1
Đội hình
- 1D. Golovic
- 2S. Susic
- 3M. Divac▼ 64'
- 4M. Miraljemovic
- 8B. Antwi▼ 74'
- 10G. Gerzel
- 11A. Markovic▼ 74'
- 13M. Andjelkovic▼ 46'
- 26M. Mirosavljev
- 33D. Dubackic
- 55D. Danicic
Dự bị 8
- 21S. Prodanovic
- 5O. Tripkovic
- 14M. Otasevic▲ 46'
- 15M. Tesanovic▲ 74'
- 17P. Soskic
- 24R. Wypart▲ 64'
- 27R. Baha▲ 74'
- 29F. Antonijevic▲ 64'
- 41F. Stanic
- 3M. Kolarevic
- 4N. Todosijevic
- 9N. Furtula▼ 81'
- 10M. Jevtovic
- 15N. Nikic
- 19M. Gashtarov▼ 75'
- 20A. Desancic▼ 81'
- 22V. Markovic▼ 75'
- 29M. Vidovic
- 30M. Mijic▼ 90'
Dự bị 11
- 91N. Petric
- 5S. Draskovic
- 7B. Tomic▲ 90'
- 8J. Rakonjac
- 11M. Skrbic▲ 81'
- 12Leandro Pinto
- 14A. Calukovic
- 16I. Adamu
- 17N. Stevanovic▲ 81'
- 27L. Majstorovic▲ 75'
- 28N. Colic▲ 75'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 55 - 33 | +22 | 70 | |
| 2 | 35 | 47 - 29 | +18 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 23 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 30 - 25 | +5 | 48 | |
| 6 | 35 | 46 - 52 | -6 | 44 | |
| 6 | 30 | 30 - 27 | +3 | 41 | |
| 7 | 30 | 34 - 28 | +6 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 29 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 31 - 29 | +2 | 38 | |
| 10 | 30 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 33 | -3 | 36 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 22 - 40 | -18 | 30 | |
| 14 | 30 | 33 - 36 | -3 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 47 | -21 | 26 | |
| 16 | 30 | 23 - 40 | -17 | 22 |
Thăng hạng Relegation Round
So sánh
39Trận đấu42
41Ghi được50
58Thủng lưới44
1.05Bàn thắng mỗi trận1.19
10Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai31