Borac Cacak
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FAP

Borac Cacak vs FAP

Tỷ số chung cuộc: Borac Cacak 1-1 FAP tại Prva Liga, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Borac Cacak thắng 1, hòa 2, FAP thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 14
Phong độ
WWWWW Borac Cacak
LWWWD FAP
  1. 5' 0-1 V. Plazinic
  2. 30' Z. Bogdanovic
  3. 34' M. Miraljemovic
  4. 39' R. Baha F. Antonijevic
  5. HT0-1
  6. 60' O. Oparaugo T. Bamigboye
  7. 60' N. Milekic N. Colic
  8. 64' S. Draskovic 1-1
  9. 65' S. Carapic O. Todorovic
  10. 65' M. Otasevic Z. Bogdanovic
  11. 68' N. Milekic
  12. 74' N. Petric
  13. 79' M. Cubrak
  14. 87' J. Rakonjac M. Stojanovic
  15. 87' Tiago Galvao M. Bojovic
  16. 90'+2 M. Cubrak
  17. 90'+2 M. Cubrak
  18. FT1-1

Đội hình

Borac Cacak HLV: D. Rakočević
  1. 91N. Petric
  2. 2T. Bamigboye ▼ 60'
  3. 3M. Cubrak
  4. 4N. Todosijevic
  5. 5S. Draskovic
  6. 7H. Aderoju
  7. 10M. Jevtovic
  8. 21M. Stojanovic ▼ 87'
  9. 22V. Markovic
  10. 28N. Colic ▼ 60'
  11. 29M. Vidovic

Dự bị 9

  1. 41F. Stanic
  2. 8J. Rakonjac ▲ 87'
  3. 13S. Jelicic
  4. 19O. Oparaugo ▲ 60'
  5. 20J. Goronjic
  6. 24I. Korenevski
  7. 25T. Cunha
  8. 26A. Chinaecherem
  9. 30N. Milekic ▲ 60'
FAP HLV: Z. Kostić
  1. 21V. Vranes
  2. 4M. Miraljemovic
  3. 6Z. Bogdanovic ▼ 65'
  4. 7N. Obucina
  5. 8V. Plazinic
  6. 15M. Vukomanovic
  7. 17O. Todorovic ▼ 65'
  8. 19L. Lazarevic
  9. 29F. Antonijevic ▼ 39'
  10. 44B. Milosevic
  11. 88M. Bojovic ▼ 87'

Dự bị 11

  1. 12J. Barac
  2. 3D. Banjac
  3. 10S. Carapic ▲ 65'
  4. 11J. Andjelkovic
  5. 13Lucas Silva
  6. 14M. Otasevic ▲ 65'
  7. 16E. Ajdinovic
  8. 22H. Matsui
  9. 27R. Baha ▲ 39'
  10. 33I. Josovic
  11. 55Tiago Galvao ▲ 87'

Thống kê

14
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

42Trận đấu39
50Ghi được41
44Thủng lưới58
1.19Bàn thắng mỗi trận1.05
17Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu