FAP
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Borac Cacak

FAP vs Borac Cacak

Tỷ số chung cuộc: FAP 1-1 Borac Cacak tại Prva Liga, 28 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FAP thắng 4, hòa 2, Borac Cacak thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 29
Phong độ
LWWWD FAP
WWWWW Borac Cacak
  1. 30' J. Rakonjac
  2. 42' Leandro Pinto
  3. 45'+1 M. Andjelkovic
  4. HT0-0
  5. 46' M. Tesanovic D. Dubackic
  6. 63' L. Majstorovic J. Rakonjac
  7. 68' G. Gerzel 1-0
  8. 73' V. Markovic M. Mijic
  9. 80' N. Colic M. Kolarevic
  10. 81' M. Markovic G. Gerzel
  11. 88' M. Otasevic M. Andjelkovic
  12. 90' N. Tasic
  13. 90'+6 P. Soskic B. Antwi
  14. 90'+6 D. Danicic M. Mirosavljev
  15. 90' 1-1 V. Markovic
  16. FT1-1

Đội hình

FAP HLV: Zoran Kostic
  1. 12N. Tasic
  2. 2S. Susic
  3. 6Z. Bogdanovic
  4. 7N. Obucina
  5. 8B. Antwi ▼ 90'
  6. 10G. Gerzel ▼ 81'
  7. 13M. Andjelkovic ▼ 88'
  8. 20M. Susnjar
  9. 26M. Mirosavljev ▼ 90'
  10. 29F. Antonijevic
  11. 33D. Dubackic ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 1D. Golovic
  2. 21S. Prodanovic
  3. 3M. Divac
  4. 5O. Tripkovic
  5. 14M. Otasevic ▲ 88'
  6. 15M. Tesanovic ▲ 46'
  7. 17P. Soskic ▲ 90'
  8. 22M. Markovic ▲ 81'
  9. 24R. Wypart
  10. 55D. Danicic ▲ 90'
Borac Cacak HLV: Igor Bondzulic
  1. 41F. Stanic
  2. 3M. Kolarevic ▼ 80'
  3. 4N. Todosijevic
  4. 8J. Rakonjac ▼ 63'
  5. 9N. Furtula
  6. 10M. Jevtovic
  7. 12Leandro Pinto
  8. 15N. Nikic
  9. 20A. Desancic
  10. 29M. Vidovic
  11. 30M. Mijic ▼ 73'

Dự bị 11

  1. 91N. Petric
  2. 2T. Bamigboye
  3. 5S. Draskovic
  4. 7B. Tomic
  5. 14A. Calukovic
  6. 16I. Adamu
  7. 17N. Stevanovic
  8. 18S. Nesovic
  9. 22V. Markovic ▲ 73'
  10. 27L. Majstorovic ▲ 63'
  11. 28N. Colic ▲ 80'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

39Trận đấu42
41Ghi được50
58Thủng lưới44
1.05Bàn thắng mỗi trận1.19
10Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu