Dubočica
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Kabel Novi Sad

Dubočica vs Kabel Novi Sad

Tỷ số chung cuộc: Dubočica 1-1 Kabel Novi Sad tại Prva Liga, 27 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Dubočica thắng 2, hòa 1, Kabel Novi Sad thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Relegation Group · Vòng 33
Phong độ
LLWLL Dubočica
WLLLD Kabel Novi Sad
  1. 14' I. Dervisi U. Paunovic
  2. 45' E. Pavlov 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' V. Trifunovic V. Zivojinovic
  5. 60' I. Stojsic
  6. 67' I. Stojsic
  7. 67' I. Dembele E. Pavlov
  8. 67' S. Lukovic V. Jocic
  9. 71' D. Janjic V. Apostolovski
  10. 71' S. Marjanovic N. Ninkovic
  11. 79' P. Djordjevic
  12. 82' S. Kocic B. Mladenovic
  13. 87' S. Lukovic
  14. 90'+3 A. Ratkovic Denilson
  15. 90' 1-1 V. Boskan
  16. FT1-1

Đội hình

Dubočica
  1. 27M. Mitrovic
  2. 3Denilson ▼ 90'
  3. 4I. Milicevic
  4. 7P. Djordjevic
  5. 8A. Milic
  6. 9V. Zivojinovic ▼ 46'
  7. 14V. Jocic ▼ 67'
  8. 15A. Jovanovic
  9. 33B. Mladenovic ▼ 82'
  10. 41Q. Seedorf
  11. 45E. Pavlov ▼ 67'

Dự bị 11

  1. 32A. Milojevic
  2. 5M. Stojanovic
  3. 6S. Bosnjak
  4. 11D. Zivkovic
  5. 16I. Dembele ▲ 67'
  6. 20D. Teixeira
  7. 21V. Trifunovic ▲ 46'
  8. 22S. Lukovic ▲ 67'
  9. 25A. Ratkovic ▲ 90'
  10. 42M. Bebek
  11. 73S. Kocic ▲ 82'
Kabel Novi Sad HLV: Dusan Bajic
  1. 22B. Nikolic
  2. 7U. Paunovic ▼ 14'
  3. 13N. Kocovic
  4. 14Z. Karac
  5. 15I. Rogac
  6. 16N. Ninkovic ▼ 71'
  7. 17V. Vidakovic
  8. 18V. Boskan
  9. 21V. Apostolovski ▼ 71'
  10. 28A. Tanasin
  11. 29V. Jelic

Dự bị 9

  1. 12N. Perin
  2. 2F. Bobos
  3. 4I. Stojsic ▲ 60'
  4. 5M. Pavic
  5. 6V. Micunovic
  6. 11D. Janjic ▲ 71'
  7. 19I. Dervisi ▲ 14'
  8. 24E. Kuzmin
  9. 26S. Marjanovic ▲ 71'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

41Trận đấu39
43Ghi được38
65Thủng lưới56
1.05Bàn thắng mỗi trận0.97
8Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn18
13Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu