Dubočica
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Kabel Novi Sad

Dubočica vs Kabel Novi Sad

Tỷ số chung cuộc: Dubočica 1-0 Kabel Novi Sad tại Prva Liga, 20 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Dubočica thắng 2, hòa 1, Kabel Novi Sad thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 18
Sân vận động
Gradski stadion pod Hisarom, Leskovac
Trọng tài
D. Trifković
Phong độ
LLWLL Dubočica
WLLLD Kabel Novi Sad
  1. 1' L. Markovic 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Mesarović I. Jeličić
  4. 46' V. Radočaj S. Novaković
  5. 46' F. Obadović V. Bogdanović
  6. 73' M. Varga M. Srbijanac
  7. 81' I. Milić M. Stanković
  8. 86' L. Mitrović L. Markovic
  9. 90' J. Jovanović M. Mladenović
  10. FT1-0

Đội hình

Dubočica HLV: S. Mrkić
  1. M. Mladenović ▼ 90'
  2. N. Ivanov
  3. S. Marković
  4. S. Radić
  5. N. Vuković
  6. A. Mitrović
  7. S. Pavišić
  8. N. Mladenović
  9. M. Stanković ▼ 81'
  10. D. Savić
  11. L. Markovic ▼ 86'

Dự bị 3

  1. I. Milić ▲ 81'
  2. L. Mitrović ▲ 86'
  3. J. Jovanović ▲ 90'
Kabel Novi Sad HLV: Z. Vasiljević
  1. V. Elesin
  2. S. Bečelić
  3. M. Petrić
  4. N. Kojčić
  5. I. Jeličić ▼ 46'
  6. S. Novaković ▼ 46'
  7. D. Sekulić
  8. Z. Karać
  9. M. Srbijanac ▼ 73'
  10. S. Petrović
  11. V. Bogdanović ▼ 46'

Dự bị 4

  1. A. Mesarović ▲ 46'
  2. V. Radočaj ▲ 46'
  3. F. Obadović ▲ 46'
  4. M. Varga ▲ 73'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnicki 1923
34 52 - 26 +26 69
2
Kolubara
34 53 - 31 +22 69
3
Kabel Novi Sad
34 41 - 18 +23 65
4
IMT Novi Beograd
34 57 - 35 +22 60
5
Loznica
34 57 - 42 +15 54
6
Zarkovo
34 35 - 34 +1 53
7
Grafičar
34 46 - 34 +12 51
8
Buducnost Dobanovci
34 39 - 37 +2 50
9
Radnički Sr. Mitrovica
34 39 - 30 +9 47
10
FK Železničar Pančevo
34 38 - 43 -5 44
11
Dubočica
34 30 - 43 -13 39
12
Radnicki Pirot
34 32 - 46 -14 39
13
Dinamo Vranje
34 39 - 53 -14 38
14
Borac Cacak
34 38 - 37 +1 36
15
FK Trayal
34 31 - 44 -13 35
16
Jagodina
34 30 - 48 -18 29
17
Zemun
34 24 - 51 -27 27
18
Sloga Kraljevo
34 24 - 53 -29 26
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
31Ghi được45
47Thủng lưới23
0.89Bàn thắng mỗi trận1.25
10Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn6
20Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu