Kabel Novi Sad
3 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Dubočica

Kabel Novi Sad vs Dubočica

Tỷ số chung cuộc: Kabel Novi Sad 3-1 Dubočica tại Prva Liga, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kabel Novi Sad thắng 2, hòa 1, Dubočica thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 14
Phong độ
WLLLD Kabel Novi Sad
LLWLL Dubočica
  1. 12' A. Pivas 1-0
  2. 22' S. Bosnjak
  3. 26' F. Halabrin D. Zivkovic
  4. 35' D. Janjic
  5. 42' A. Pivas 2-0
  6. 43' 2-1 Q. Seedorf
  7. 45'+2 M. Stojanovic
  8. 45' V. Boskan11m 3-1
  9. HT3-1
  10. 46' N. Toroman M. Knezevic
  11. 46' V. Tomic S. Bosnjak
  12. 50' N. Ninkovic
  13. 54' U. Paunovic N. Ninkovic
  14. 54' A. Stanisavljevic D. Janjic
  15. 58' B. Cecaric V. Boskan
  16. 58' B. Mladenovic P. Djordjevic
  17. 70' O. Mudrinski E. Pavlov
  18. 73' L. Kljajic D. Djuric
  19. 90' B. Cecaric
  20. FT3-1

Đội hình

Kabel Novi Sad HLV: M. Belić
  1. 22M. Knezevic ▼ 46'
  2. 5M. Pavic
  3. 11D. Janjic ▼ 54'
  4. 13N. Kocovic
  5. 15M. Petric
  6. 16N. Ninkovic ▼ 54'
  7. 17V. Novevski
  8. 18V. Boskan ▼ 58'
  9. 24D. Djuric ▼ 73'
  10. 28A. Tanasin
  11. 30A. Pivas

Dự bị 10

  1. 1N. Toroman ▲ 46'
  2. 3L. Kljajic ▲ 73'
  3. 6B. Cecaric ▲ 58'
  4. 7U. Paunovic ▲ 54'
  5. 9L. Grgic
  6. 14Z. Karac
  7. 21V. Apostolovski
  8. 23N. Tedic
  9. 26A. Stanisavljevic ▲ 54'
  10. 29V. Jelic
Dubočica HLV: N. Mjailović
  1. 1V. Djekic
  2. 5M. Stojanovic
  3. 6S. Bosnjak ▼ 46'
  4. 7P. Djordjevic ▼ 58'
  5. 8N. Eskic
  6. 11D. Zivkovic ▼ 26'
  7. 16L. Milunovic
  8. 22S. Lukovic
  9. 41Q. Seedorf
  10. 45E. Pavlov ▼ 70'
  11. 73S. Kocic

Dự bị 11

  1. 32A. Milojevic
  2. 3N. Gusa
  3. 14V. Tomic ▲ 46'
  4. 17F. Halabrin ▲ 26'
  5. 19J. Vojnovic
  6. 21D. Mladenovic
  7. 23A. Pavlovic
  8. 25J. Aboosah
  9. 33B. Mladenovic ▲ 58'
  10. 55N. Kljajic
  11. 91O. Mudrinski ▲ 70'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

39Trận đấu41
38Ghi được43
56Thủng lưới65
0.97Bàn thắng mỗi trận1.05
8Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn21
16Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu