Dubočica
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Loznica

Dubočica vs Loznica

Tỷ số chung cuộc: Dubočica 0-1 Loznica tại Prva Liga, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Dubočica thắng 0, hòa 2, Loznica thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 22
Phong độ
WLLWL Dubočica
LDDWD Loznica
  1. HT0-0
  2. 46' D. Stanojevic N. Motika
  3. 46' L. Malis S. Ilic
  4. 57' I. Petrovic
  5. 61' D. Starcevic V. Petrovic
  6. 61' D. Susnjar S. Stojanovic
  7. 63' J. Aboosah M. Ljubenovic
  8. 63' V. Ilic B. Mladenovic
  9. 73' L. Jankovic D. Zivkovic
  10. 80' S. Mitrovic
  11. 87' M. Divac M. Jelenic
  12. 90'+1 L. Malis
  13. 90' L. Milunovic F. Halabrin
  14. 90' O. Mudrinski E. Pavlov
  15. 90' 0-1 L. Malis
  16. FT0-1

Đội hình

Dubočica
  1. 32A. Milojevic
  2. 4V. Bogdanovic
  3. 6S. Bosnjak
  4. 10M. Ljubenovic ▼ 63'
  5. 11D. Zivkovic ▼ 73'
  6. 14V. Tomic
  7. 17F. Halabrin ▼ 90'
  8. 22S. Lukovic
  9. 33B. Mladenovic ▼ 63'
  10. 45E. Pavlov ▼ 90'
  11. 73S. Kocic

Dự bị 10

  1. 12D. Delic
  2. 2L. Jankovic ▲ 73'
  3. 5M. Stojanovic
  4. 16L. Milunovic ▲ 90'
  5. 19M. Cakic
  6. 21D. Mladenovic
  7. 25J. Aboosah ▲ 63'
  8. 42O. Simonovic
  9. 50V. Ilic ▲ 63'
  10. 91O. Mudrinski ▲ 90'
Loznica HLV: Dejan Nikolic
  1. 1L. Savic
  2. 4N. Motika ▼ 46'
  3. 6N. Vujicic
  4. 18P. Cirkovic
  5. 20S. Ilic ▼ 46'
  6. 23I. Petrovic
  7. 24M. Jelenic ▼ 87'
  8. 27S. Mitrovic
  9. 70S. Stojanovic ▼ 61'
  10. 77S. Purtic
  11. 89V. Petrovic ▼ 61'

Dự bị 11

  1. 43P. Antonic
  2. 3M. Divac ▲ 87'
  3. 5D. Stanojevic ▲ 46'
  4. 7L. Malis ▲ 46'
  5. 8N. Brkic
  6. 10D. Starcevic ▲ 61'
  7. 11D. Komarcevic
  8. 14D. Susnjar ▲ 61'
  9. 16K. Opoku Ackah
  10. 22V. Terzic
  11. 25D. Stanic

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

41Trận đấu35
43Ghi được37
65Thủng lưới26
1.05Bàn thắng mỗi trận1.06
8Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn9
13Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu