Dubočica
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Loznica

Dubočica vs Loznica

Tỷ số chung cuộc: Dubočica 0-0 Loznica tại Prva Liga, 19 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Dubočica thắng 0, hòa 2, Loznica thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 6
Sân vận động
Gradski stadion pod Hisarom, Leskovac
Trọng tài
P. Tomić
Phong độ
WLLWL Dubočica
LDDWD Loznica
  1. HT0-0
  2. 46' A. Mitrović A. Ilic
  3. 46' I. Milić L. Marković
  4. 46' N. Milinković I. Stojančić
  5. 46' G. Matić M. Ilić
  6. 56' M. Stanković L. Mitrović
  7. 65' J. Jovanović N. Stojković
  8. 77' M. Filipović B. Vraštanović
  9. 90' M. Spasenovic
  10. 90' M. Spasenovic
  11. FT0-0

Đội hình

Dubočica HLV: A. Kuzmanović
  1. M. Mladenović
  2. N. Ivanov
  3. S. Marković
  4. D. Mladenović
  5. S. Radić
  6. L. Marković ▼ 46'
  7. N. Stojković ▼ 65'
  8. Segun
  9. A. Ilic ▼ 46'
  10. L. Mitrović ▼ 56'
  11. D. Savić

Dự bị 4

  1. A. Mitrović ▲ 46'
  2. I. Milić ▲ 46'
  3. M. Stanković ▲ 56'
  4. J. Jovanović ▲ 65'
Loznica HLV: M. Radić
  1. B. Ružić
  2. M. Spasenović
  3. N. Janjusevic
  4. M. Bogićević
  5. A. Matić
  6. B. Vraštanović ▼ 77'
  7. D. Stanojević
  8. Đ. Belić
  9. M. Ilić ▼ 46'
  10. I. Stojančić ▼ 46'
  11. D. Komarčević

Dự bị 3

  1. N. Milinković ▲ 46'
  2. G. Matić ▲ 46'
  3. M. Filipović ▲ 77'

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnicki 1923
34 52 - 26 +26 69
2
Kolubara
34 53 - 31 +22 69
3
Kabel Novi Sad
34 41 - 18 +23 65
4
IMT Novi Beograd
34 57 - 35 +22 60
5
Loznica
34 57 - 42 +15 54
6
Zarkovo
34 35 - 34 +1 53
7
Grafičar
34 46 - 34 +12 51
8
Buducnost Dobanovci
34 39 - 37 +2 50
9
Radnički Sr. Mitrovica
34 39 - 30 +9 47
10
FK Železničar Pančevo
34 38 - 43 -5 44
11
Dubočica
34 30 - 43 -13 39
12
Radnicki Pirot
34 32 - 46 -14 39
13
Dinamo Vranje
34 39 - 53 -14 38
14
Borac Cacak
34 38 - 37 +1 36
15
FK Trayal
34 31 - 44 -13 35
16
Jagodina
34 30 - 48 -18 29
17
Zemun
34 24 - 51 -27 27
18
Sloga Kraljevo
34 24 - 53 -29 26
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
31Ghi được57
47Thủng lưới42
0.89Bàn thắng mỗi trận1.68
10Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu