Loznica
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Dubočica

Loznica vs Dubočica

Tỷ số chung cuộc: Loznica 1-0 Dubočica tại Prva Liga, 6 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Loznica thắng 3, hòa 2, Dubočica thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 7
Phong độ
LDDWD Loznica
LLWLL Dubočica
  1. 3' N. Vujicic 1-0
  2. 28' N. Eskic F. Halabrin
  3. HT1-0
  4. 46' J. Kokir V. Tomic
  5. 54' S. Lukovic
  6. 63' D. Starcevic V. Petrovic
  7. 63' M. Obradovic S. Stojanovic
  8. 77' M. Divac M. Jelenic
  9. 77' S. Ilic S. Mitrovic
  10. 78' I. Jokovic S. Kocic
  11. 88' A. Pavlovic
  12. 90'+2 M. Obradovic
  13. 90'+3 N. Brkic S. Purtic
  14. FT1-0

Đội hình

Loznica HLV: A. Janjić
  1. 43P. Antonic
  2. 5D. Stanojevic
  3. 6N. Vujicic
  4. 16K. Opoku Ackah
  5. 18P. Cirkovic
  6. 23I. Petrovic
  7. 24M. Jelenic ▼ 77'
  8. 27S. Mitrovic ▼ 77'
  9. 70S. Stojanovic ▼ 63'
  10. 77S. Purtic ▼ 90'
  11. 89V. Petrovic ▼ 63'

Dự bị 11

  1. 1L. Savic
  2. 32V. Mitrovic
  3. 2A. Curcic
  4. 3M. Divac ▲ 77'
  5. 4N. Motika
  6. 8N. Brkic ▲ 90'
  7. 10D. Starcevic ▲ 63'
  8. 13P. Vukosavljevic
  9. 17D. Novicevic
  10. 91M. Obradovic ▲ 63'
  11. 20S. Ilic ▲ 77'
Dubočica HLV: N. Mjailović
  1. 1V. Djekic
  2. 4V. Bogdanovic
  3. 5M. Stojanovic
  4. 14V. Tomic ▼ 46'
  5. 16L. Milunovic
  6. 17F. Halabrin ▼ 28'
  7. 22S. Lukovic
  8. 25J. Aboosah
  9. 73S. Kocic ▼ 78'
  10. 91O. Mudrinski
  11. 23A. Pavlovic

Dự bị 8

  1. 32A. Milojevic
  2. 3N. Gusa
  3. 6L. Babic
  4. 7P. Djordjevic
  5. 8N. Eskic ▲ 28'
  6. 9I. Jokovic ▲ 78'
  7. 42J. Kokir ▲ 46'
  8. 55N. Kljajic

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

35Trận đấu41
37Ghi được43
26Thủng lưới65
1.06Bàn thắng mỗi trận1.05
16Giữ sạch lưới8
9Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu