Borac Cacak
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Grafičar

Borac Cacak vs Grafičar

Tỷ số chung cuộc: Borac Cacak 0-0 Grafičar tại Prva Liga, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borac Cacak thắng 4, hòa 2, Grafičar thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 19
Phong độ
WWWWW Borac Cacak
WDLLL Grafičar
  1. 11' S. Draskovic
  2. 12' N. Petric
  3. 32' H. Aderoju
  4. HT0-0
  5. 52' B. Maric
  6. 60' M. Vukadinovic J. Tucker
  7. 60' O. Ajdar J. Jevremovic
  8. 65' P. Obasi A. Damjanovic
  9. 66' V. Markovic M. Jevtovic
  10. 68' N. Stevanovic
  11. 76' N. Marinkovic N. Stevanovic
  12. 76' I. Adamu N. Milekic
  13. 90' M. Stojanovic H. Aderoju
  14. FT0-0

Đội hình

Borac Cacak HLV: Igor Bondzulic
  1. 41F. Stanic
  2. 3M. Cubrak
  3. 5S. Draskovic
  4. 7H. Aderoju ▼ 90'
  5. 9U. Kojic
  6. 10M. Jevtovic ▼ 66'
  7. 15N. Nikic
  8. 17N. Stevanovic ▼ 76'
  9. 28N. Colic
  10. 29M. Vidovic
  11. 30N. Milekic ▼ 76'

Dự bị 10

  1. 91N. Petric
  2. 2T. Bamigboye
  3. 8J. Rakonjac
  4. 11N. Marinkovic ▲ 76'
  5. 16I. Adamu ▲ 76'
  6. 19O. Oparaugo
  7. 20J. Goronjic
  8. 21M. Stojanovic ▲ 90'
  9. 22V. Markovic ▲ 66'
  10. 25T. Cunha
Grafičar HLV: Marko Nedjic
  1. 1S. Radanovic
  2. 3B. Maric
  3. 7V. Vukojevic
  4. 9A. Damjanovic ▼ 65'
  5. 10D. Rankovic
  6. 13F. Vasiljevic
  7. 15D. Lazic
  8. 18S. Velickovic
  9. 33I. Lakicevic
  10. 60J. Jevremovic ▼ 60'
  11. 78J. Tucker ▼ 60'

Dự bị 11

  1. 92V. Vojvodic
  2. 2A. Sy
  3. 4I. A. Adeleke
  4. 5M. Vukadinovic ▲ 60'
  5. 6B. Vukotic
  6. 12I. Milutinovic
  7. 14P. Obasi ▲ 65'
  8. 44N. Vidic
  9. 77A. Drincic
  10. 88O. Ajdar ▲ 60'
  11. 99V. Djordjevic

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

42Trận đấu44
50Ghi được48
44Thủng lưới46
1.19Bàn thắng mỗi trận1.09
17Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu