Grafičar
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Borac Cacak

Grafičar vs Borac Cacak

Tỷ số chung cuộc: Grafičar 3-1 Borac Cacak tại Prva Liga, 21 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grafičar thắng 4, hòa 2, Borac Cacak thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 4
Phong độ
WDLLL Grafičar
WWWWW Borac Cacak
  1. 11' D. Rankovic 1-0
  2. 36' T. Bamigboye
  3. HT1-0
  4. 46' H. Aderoju T. Bamigboye
  5. 46' V. Markovic N. Marinkovic
  6. 48' D. Rankovic
  7. 55' 1-1 U. Kojic
  8. 63' V. Markovic
  9. 63' I. A. Adeleke D. Rankovic
  10. 63' S. Stojanovic V. Vukojevic
  11. 70' M. Cubrak
  12. 79' M. Vukadinovic O. Ajdar
  13. 83' A. Lukic I. Adamu
  14. 84' S. Velickovic 2-1
  15. 86' J. Rakonjac M. Cubrak
  16. 86' O. Oparaugo S. Draskovic
  17. 89' M. Vidovic
  18. 89' P. Obasi 3-1
  19. FT3-1

Đội hình

Grafičar HLV: M. Neđić
  1. 1S. Radanovic
  2. 7V. Vukojevic ▼ 63'
  3. 10D. Rankovic ▼ 63'
  4. 11L. Zaric
  5. 13F. Vasiljevic
  6. 14P. Obasi
  7. 15D. Lazic
  8. 17A. Avdic
  9. 18S. Velickovic
  10. 27S. Gudelj
  11. 88O. Ajdar ▼ 79'

Dự bị 11

  1. 92V. Vojvodic
  2. 3B. Maric
  3. 4I. A. Adeleke ▲ 63'
  4. 5M. Vukadinovic ▲ 79'
  5. 6B. Vukotic
  6. 19S. Stojanovic ▲ 63'
  7. 20D. Djuric
  8. 44N. Vidic
  9. 45N. Scarpino
  10. 77A. Drincic
  11. 99V. Djordjevic
Borac Cacak HLV: D. Rakočević
  1. 41F. Stanic
  2. 2T. Bamigboye ▼ 46'
  3. 3M. Cubrak ▼ 86'
  4. 5S. Draskovic ▼ 86'
  5. 9U. Kojic
  6. 10M. Jevtovic
  7. 11N. Marinkovic ▼ 46'
  8. 15N. Nikic
  9. 16I. Adamu ▼ 83'
  10. 17N. Stevanovic
  11. 29M. Vidovic

Dự bị 10

  1. 91N. Petric
  2. 7H. Aderoju ▲ 46'
  3. 8J. Rakonjac ▲ 86'
  4. 13S. Jelicic
  5. 14A. Calukovic
  6. 18A. Lukic ▲ 83'
  7. 19O. Oparaugo ▲ 86'
  8. 20J. Goronjic
  9. 22V. Markovic ▲ 46'
  10. 27L. Rakicevic

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

44Trận đấu42
48Ghi được50
46Thủng lưới44
1.09Bàn thắng mỗi trận1.19
16Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu