Borac Cacak
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Grafičar

Borac Cacak vs Grafičar

Tỷ số chung cuộc: Borac Cacak 1-2 Grafičar tại Prva Liga, 23 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borac Cacak thắng 4, hòa 2, Grafičar thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Championship Round · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Borca kraj Morave, Čačak
Phong độ
WWWWW Borac Cacak
WDLLL Grafičar
  1. 10' 0-1 N. Furtula11m
  2. 28' 0-2 B. Mboup
  3. 31' M. Kolarevic
  4. HT0-2
  5. 46' O. Ajdar J. Tucker
  6. 46' E. Eugene N. Furtula
  7. 56' S. Fićović 1-2
  8. 60' L. Nikolić S. Stojanović
  9. 60' Đ. Ranković V. Mladenović
  10. 60' N. Scarpino B. Mboup
  11. 80' U. Kojić U. Nenadović
  12. 80' D. Radosavljević V. Bogićević
  13. 82' A. Čaluković N. Vujičić
  14. 82' M. Vidović N. Marinković
  15. 87' N. Stevanović S. Fićović
  16. 90'+1 N. Scarpino
  17. 90'+3 A. Calukovic
  18. FT1-2

Đội hình

Borac Cacak HLV: D. Rakočević
  1. F. Stanić
  2. S. Drašković
  3. N. Nikić
  4. M. Kolarević
  5. N. Vujičić ▼ 82'
  6. S. Fićović ▼ 87'
  7. N. Todosijević
  8. N. Marinković ▼ 82'
  9. U. Nenadović ▼ 80'
  10. S. Đokić
  11. V. Bogićević ▼ 80'

Dự bị 5

  1. U. Kojić ▲ 80'
  2. D. Radosavljević ▲ 80'
  3. A. Čaluković ▲ 82'
  4. M. Vidović ▲ 82'
  5. N. Stevanović ▲ 87'
Grafičar HLV: M. Neđić
  1. V. Draškić
  2. D. Lazić
  3. A. Jovanović
  4. S. Veličković
  5. M. Srbijanac
  6. S. Stojanović ▼ 60'
  7. F. Vasiljević
  8. N. Furtula ▼ 46'
  9. V. Mladenović ▼ 60'
  10. B. Mboup ▼ 60'
  11. J. Tucker ▼ 46'

Dự bị 5

  1. O. Ajdar ▲ 46'
  2. E. Eugene ▲ 46'
  3. L. Nikolić ▲ 60'
  4. Đ. Ranković ▲ 60'
  5. N. Scarpino ▲ 60'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

39Trận đấu41
50Ghi được57
51Thủng lưới57
1.28Bàn thắng mỗi trận1.39
12Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu