Mladost Novi Sad
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Grafičar

Mladost Novi Sad vs Grafičar

Tỷ số chung cuộc: Mladost Novi Sad 1-2 Grafičar tại Prva Liga, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Mladost Novi Sad thắng 2, hòa 2, Grafičar thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Championship Round · Vòng 7
Sân vận động
GAT Arena, Novi Sad
Phong độ
WDLDL Mladost Novi Sad
WDLLL Grafičar
  1. HT0-0
  2. 49' V. Lolić M. Jokić
  3. 57' N. Lalić N. Kočović
  4. 57' S. Radić L. Kljajić
  5. 57' 0-1 U. Sremčević
  6. 69' D. Dushevskiy G. Vadze
  7. 69' M. Vukadinović Đ. Šušnjar
  8. 69' V. Mladenović J. Tucker
  9. 69' 0-2 L. Nikolić
  10. 75' O. Ajdar U. Sremčević
  11. 75' S. Stojanović Đ. Ranković
  12. 82' E. Eugene F. Vasiljević
  13. 82' L. Đurić B. Mboup
  14. 87' V. Mladenovic
  15. 90'+2 D. Djuric
  16. 90'+3 L. Abadžija 1-2
  17. FT1-2

Đội hình

Mladost Novi Sad HLV: I. Milutinović
  1. F. Pajović
  2. N. Kočović ▼ 57'
  3. N. Božović
  4. L. Kljajić ▼ 57'
  5. V. Mirosavić
  6. M. Jokić ▼ 49'
  7. L. Abadžija
  8. M. Madžarević
  9. Đ. Šušnjar ▼ 69'
  10. G. Vadze ▼ 69'
  11. C. Atule

Dự bị 5

  1. V. Lolić ▲ 49'
  2. N. Lalić ▲ 57'
  3. S. Radić ▲ 57'
  4. D. Dushevskiy ▲ 69'
  5. M. Vukadinović ▲ 69'
Grafičar HLV: M. Neđić
  1. V. Draškić
  2. D. Lazić
  3. S. Veličković
  4. B. Marić
  5. D. Đurić
  6. L. Nikolić
  7. F. Vasiljević ▼ 82'
  8. Đ. Ranković ▼ 75'
  9. B. Mboup ▼ 82'
  10. U. Sremčević ▼ 75'
  11. J. Tucker ▼ 69'

Dự bị 5

  1. V. Mladenović ▲ 69'
  2. O. Ajdar ▲ 75'
  3. S. Stojanović ▲ 75'
  4. E. Eugene ▲ 82'
  5. L. Đurić ▲ 82'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

45Trận đấu41
49Ghi được57
38Thủng lưới57
1.09Bàn thắng mỗi trận1.39
18Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu