Grafičar
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Mladost Novi Sad

Grafičar vs Mladost Novi Sad

Tỷ số chung cuộc: Grafičar 2-0 Mladost Novi Sad tại Prva Liga, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Grafičar thắng 3, hòa 2, Mladost Novi Sad thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 30
Phong độ
DLLLL Grafičar
WDLDL Mladost Novi Sad
  1. 10' N. Furtula 1-0
  2. 22' V. Mladenović 2-0
  3. 44' D. Lazic
  4. HT2-0
  5. 46' N. Božović Đ. Šušnjar
  6. 46' M. Vukadinović M. Petrić
  7. 59' O. Ajdar U. Sremčević
  8. 59' O. Ilić N. Kočović
  9. 59' V. Mirosavić D. Dushevskiy
  10. 67' G. Vadze C. Atule
  11. 74' M. Jokic
  12. 78' O. Ilic
  13. 88' F. Markišić V. Mladenović
  14. 90'+2 N. Gojkov J. Jevremović
  15. 90'+2 L. Đurić N. Furtula
  16. FT2-0

Đội hình

Grafičar HLV: M. Neđić
  1. V. Draškić
  2. D. Lazić
  3. S. Veličković
  4. J. Jevremović ▼ 90'
  5. B. Marić
  6. M. Srbijanac
  7. F. Vasiljević
  8. N. Furtula ▼ 90'
  9. V. Mladenović ▼ 88'
  10. B. Mboup
  11. U. Sremčević ▼ 59'

Dự bị 4

  1. O. Ajdar ▲ 59'
  2. F. Markišić ▲ 88'
  3. N. Gojkov ▲ 90'
  4. L. Đurić ▲ 90'
Mladost Novi Sad HLV: I. Milutinović
  1. M. Živković
  2. A. Tanasin
  3. M. Petrić ▼ 46'
  4. N. Kočović ▼ 59'
  5. N. Lalić
  6. M. Jokić
  7. D. Dushevskiy ▼ 59'
  8. L. Milojević
  9. Đ. Šušnjar ▼ 46'
  10. L. Drobnjak
  11. C. Atule ▼ 67'

Dự bị 5

  1. N. Božović ▲ 46'
  2. M. Vukadinović ▲ 46'
  3. O. Ilić ▲ 59'
  4. V. Mirosavić ▲ 59'
  5. G. Vadze ▲ 67'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

41Trận đấu45
57Ghi được49
57Thủng lưới38
1.39Bàn thắng mỗi trận1.09
10Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu