Sloven Ruma
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Trayal

Sloven Ruma vs FK Trayal

Tỷ số chung cuộc: Sloven Ruma 1-1 FK Trayal tại Prva Liga, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Sloven Ruma thắng 1, hòa 2, FK Trayal thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Relegation Round · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Sloven, Ruma
Phong độ
WLWLD Sloven Ruma
LLLLL FK Trayal
  1. 35' 0-1 L. Čumić
  2. HT0-1
  3. 46' J. Mitrović O. Dimitrić
  4. 52' V. Ilic
  5. 58' B. Ilić L. Milošev
  6. 69' N. Marinkovic
  7. 69' S. Tomanovic
  8. 70' S. Vilotić 1-1
  9. 71' A. Koloni D. Perošević
  10. 71' P. Obasi V. Ilić
  11. 74' P. Ristić J. Rašljanin
  12. 82' I. Josovic
  13. 84' V. Jandrić M. Ergelaš
  14. 87' N. Marinkovic
  15. 87' N. Marinkovic
  16. 89' V. Djosic
  17. 90' P. Ristic
  18. FT1-1

Đội hình

Sloven Ruma HLV: D. Rađenović
  1. Miloš Ostojić I
  2. Miloš Ostojić II
  3. I. Josović
  4. V. Ilić ▼ 71'
  5. S. Vilotić
  6. S. Tomanović
  7. M. Ergelaš ▼ 84'
  8. O. Dimitrić ▼ 46'
  9. O. Abramušić
  10. L. Milošev ▼ 58'
  11. D. Perošević ▼ 71'

Dự bị 5

  1. J. Mitrović ▲ 46'
  2. B. Ilić ▲ 58'
  3. A. Koloni ▲ 71'
  4. P. Obasi ▲ 71'
  5. V. Jandrić ▲ 84'
FK Trayal HLV: D. Branković
  1. A. Simić
  2. D. Čubra
  3. V. Nedeljković
  4. L. Miladinović
  5. M. Pantić
  6. L. Nikolić
  7. U. Rašković
  8. J. Rašljanin ▼ 74'
  9. L. Čumić
  10. N. Marinković
  11. B. Simić

Dự bị 1

  1. P. Ristić ▲ 74'

Thống kê

04
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

37Trận đấu41
31Ghi được45
44Thủng lưới48
0.84Bàn thắng mỗi trận1.1
11Giữ sạch lưới15
11Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu