Sloven Ruma vs FK Trayal
Tỷ số chung cuộc: Sloven Ruma 3-1 FK Trayal tại Prva Liga, 12 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Sloven Ruma thắng 1, hòa 2, FK Trayal thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadion Sloven, Ruma
- Phong độ
- WLWLD Sloven Ruma
- LLLLL FK Trayal
- 11' S. Tomanović 1-0
- 38' L. Vrekic
- 40' N. Marinkovic
- HT1-0
- 46' ▲ N. Radović ▼ L. Vrekić
- 49' P. Ristic
- 61' B. Ilić 2-0
- 64' ▲ A. Muydinov ▼ L. Nikolić
- 64' ▲ D. Ranđelov ▼ M. Milivojević
- 64' ▲ D. Stević ▼ D. Čubra
- 66' ▲ D. Perošević ▼ J. Mitrović
- 74' ▲ J. Rašljanin ▼ P. Ristić
- 74' ▲ B. Simić ▼ N. Marinković
- 76' D. Perošević 3-0
- 78' L. Radivojevic
- 79' 3-1 D. Ranđelov
- 82' ▲ M. Arsović ▼ B. Ilić
- 86' A. Koloni
- 90'+1 ▲ V. Jandrić ▼ A. Koloni
- 90'+1 ▲ V. Đosić ▼ O. Dimitrić
- FT3-1
Đội hình
- Miloš Ostojić I
- S. Vilotić
- A. Koloni ▼ 90'
- S. Tomanović
- E. Ajdinović
- O. Dimitrić ▼ 90'
- L. Radivojević
- O. Abramušić
- B. Ilić ▼ 82'
- J. Mitrović ▼ 66'
- L. Vrekić ▼ 46'
Dự bị 5
- N. Radović ▲ 46'
- D. Perošević ▲ 66'
- M. Arsović ▲ 82'
- V. Jandrić ▲ 90'
- V. Đosić ▲ 90'
- A. Simić
- D. Punoševac
- A. Bogdanović
- D. Čubra ▼ 64'
- M. Stanojević
- M. Pantić
- P. Ristić ▼ 74'
- L. Nikolić ▼ 64'
- L. Čumić
- N. Marinković ▼ 74'
- M. Milivojević ▼ 64'
Dự bị 5
- A. Muydinov ▲ 64'
- D. Ranđelov ▲ 64'
- D. Stević ▲ 64'
- J. Rašljanin ▲ 74'
- B. Simić ▲ 74'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 12 | +36 | 62 | |
| 2 | 30 | 31 - 19 | +12 | 53 | |
| 4 | 37 | 40 - 33 | +7 | 57 | |
| 4 | 30 | 28 - 20 | +8 | 52 | |
| 5 | 37 | 38 - 29 | +9 | 55 | |
| 7 | 30 | 39 - 38 | +1 | 43 | |
| 8 | 37 | 46 - 49 | -3 | 48 | |
| 8 | 30 | 28 - 29 | -1 | 42 | |
| 9 | 30 | 35 - 29 | +6 | 40 | |
| 10 | 30 | 22 - 27 | -5 | 35 | |
| 11 | 30 | 35 - 49 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 23 - 37 | -14 | 31 | |
| 13 | 30 | 27 - 40 | -13 | 30 | |
| 14 | 30 | 30 - 39 | -9 | 28 | |
| 15 | 30 | 26 - 43 | -17 | 24 | |
| 16 | 30 | 18 - 36 | -18 | 21 |
Promotion Group Play-off Relegation Round
So sánh
37Trận đấu41
31Ghi được45
44Thủng lưới48
0.84Bàn thắng mỗi trận1.1
11Giữ sạch lưới15
11Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai26