FK Trayal
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Sloven Ruma

FK Trayal vs Sloven Ruma

Tỷ số chung cuộc: FK Trayal 1-1 Sloven Ruma tại Prva Liga, 13 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FK Trayal thắng 0, hòa 2, Sloven Ruma thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 11
Sân vận động
Stadion Mladost, Kruševac
Phong độ
LLLLL FK Trayal
WLWLD Sloven Ruma
  1. 14' A. Radisic
  2. 34' 0-1 O. Dimitrić
  3. 37' O. Dimitric
  4. 40' P. Ristic
  5. HT0-1
  6. 46' S. Vilotić A. Radišić
  7. 52' F. Djurovic
  8. 52' A. Ignjic
  9. 56' M. Marinković M. Petrović
  10. 61' D. Punoševac F. Đurović
  11. 66' P. Ristić11m 1-1
  12. 70' J. Mitrović L. Arsić
  13. 80' B. Ilić D. Simić
  14. 80' N. Radović O. Dimitrić
  15. 87' S. Stefanovic
  16. 87' I. Marković B. Simić
  17. 87' S. Nikolić F. Bihorac
  18. 90'+3 U. Raskovic
  19. FT1-1

Đội hình

FK Trayal HLV: D. Branković
  1. A. Simić
  2. F. Bihorac ▼ 87'
  3. M. Stanojević
  4. F. Đurović ▼ 61'
  5. F. Gogić
  6. P. Ristić
  7. L. Nikolić
  8. U. Rašković
  9. L. Čumić
  10. N. Marinković
  11. B. Simić ▼ 87'

Dự bị 3

  1. D. Punoševac ▲ 61'
  2. I. Marković ▲ 87'
  3. S. Nikolić ▲ 87'
Sloven Ruma HLV: B. Žigić
  1. M. Dragičević
  2. A. Radišić ▼ 46'
  3. M. Pešić
  4. L. Stojsavljević
  5. A. Ignjić
  6. D. Simić ▼ 80'
  7. L. Arsić ▼ 70'
  8. S. Tomanović
  9. S. Stefanović
  10. O. Dimitrić ▼ 80'
  11. M. Petrović ▼ 56'

Dự bị 5

  1. S. Vilotić ▲ 46'
  2. M. Marinković ▲ 56'
  3. J. Mitrović ▲ 70'
  4. B. Ilić ▲ 80'
  5. N. Radović ▲ 80'

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

41Trận đấu37
45Ghi được31
48Thủng lưới44
1.1Bàn thắng mỗi trận0.84
15Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn11
26Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu