Radnički Sr. Mitrovica
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Dubočica

Radnički Sr. Mitrovica vs Dubočica

Tỷ số chung cuộc: Radnički Sr. Mitrovica 0-1 Dubočica tại Prva Liga, 5 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Radnički Sr. Mitrovica thắng 2, hòa 3, Dubočica thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Relegation Round · Vòng 4
Phong độ
WLLDL Radnički Sr. Mitrovica
LLWLL Dubočica
  1. 24' D. Basanovic
  2. 35' M. Skoric
  3. HT0-0
  4. 55' 0-1 J. Kokir
  5. 62' L. Serdar L. Nikolić
  6. 62' A. Đukanović S. Mulamuratović
  7. 68' V. Ilic
  8. 70' N. Spasojevic
  9. 74' A. Kadijević M. Momčilović
  10. 79' M. Gvozdenovic
  11. 82' N. Jovanović J. Kokir
  12. 82' A. Popović V. Ilić
  13. 84' N. Jovanovic
  14. 87' A. Pavlovic
  15. 90'+4 L. Serdar
  16. 90'+3 A. Grjaznovs E. Tīdenbergs
  17. 90'+3 M. Petrović L. Ratković
  18. FT0-1

Đội hình

Radnički Sr. Mitrovica HLV: D. Vukmir
  1. V. Đekić
  2. Đ. Bašanović
  3. N. Spasojević
  4. M. Dukić
  5. F. Jezdović
  6. I. Maksimović
  7. M. Škorić
  8. Đ. Kukolj
  9. S. Mulamuratović ▼ 62'
  10. M. Gvozdenović
  11. L. Nikolić ▼ 62'

Dự bị 2

  1. L. Serdar ▲ 62'
  2. A. Đukanović ▲ 62'
Dubočica HLV: N. Mjailović
  1. N. Belić
  2. M. Momčilović ▼ 74'
  3. D. Joković
  4. A. Pavlović
  5. E. Tīdenbergs ▼ 90'
  6. M. Ljubenović
  7. J. Aboosah
  8. L. Ratković ▼ 90'
  9. J. Kokir ▼ 82'
  10. S. Kočić
  11. V. Ilić ▼ 82'

Dự bị 5

  1. A. Kadijević ▲ 74'
  2. N. Jovanović ▲ 82'
  3. A. Popović ▲ 82'
  4. A. Grjaznovs ▲ 90'
  5. M. Petrović ▲ 90'

Thống kê

14
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

39Trận đấu39
32Ghi được43
38Thủng lưới59
0.82Bàn thắng mỗi trận1.1
15Giữ sạch lưới7
9Trên 2.5 bàn18
10Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu