Radnički Sr. Mitrovica
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Dubočica

Radnički Sr. Mitrovica vs Dubočica

Tỷ số chung cuộc: Radnički Sr. Mitrovica 3-0 Dubočica tại Prva Liga, 8 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Radnički Sr. Mitrovica thắng 2, hòa 3, Dubočica thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 14
Sân vận động
Stadion Hesna, Sremska Mitrovica
Trọng tài
I. Nikitović
Phong độ
WLLDL Radnički Sr. Mitrovica
LLWLL Dubočica
  1. 20' Đ. Ivković 1-0
  2. 32' D. Janković 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Milan Stanković A. Ilic
  5. 46' M. Stanković N. Kačar
  6. 51' L. Pejović 3-0
  7. 61' N. Rakić N. Stevanović
  8. 70' R. Krneta D. Janković
  9. 70' L. Mitrović N. Karapandžić
  10. 71' I. Milić Segun
  11. 83' N. Petrović Đ. Ivković
  12. 83' U. Tomovic T. Trebovac
  13. 84' M. Andrushchenko Z. Stanković
  14. FT3-0

Đội hình

Radnički Sr. Mitrovica HLV: D. Kljajić
  1. M. Šegavac
  2. S. Nikolić
  3. V. Ilić
  4. S. Abubakar
  5. N. Radović
  6. T. Trebovac ▼ 83'
  7. D. Janković ▼ 70'
  8. N. Spasojević
  9. N. Stevanović ▼ 61'
  10. Đ. Ivković ▼ 83'
  11. L. Pejović

Dự bị 4

  1. N. Rakić ▲ 61'
  2. R. Krneta ▲ 70'
  3. N. Petrović ▲ 83'
  4. U. Tomovic ▲ 83'
Dubočica HLV: S. Mrkić
  1. M. Mladenović
  2. Z. Stanković ▼ 84'
  3. M. Nikolič
  4. S. Radić
  5. N. Karapandžić ▼ 70'
  6. N. Stojković
  7. Segun ▼ 71'
  8. A. Mitrović
  9. A. Ilic ▼ 46'
  10. N. Kačar ▼ 46'
  11. D. Savić

Dự bị 5

  1. Milan Stanković ▲ 46'
  2. M. Stanković ▲ 46'
  3. L. Mitrović ▲ 70'
  4. I. Milić ▲ 71'
  5. M. Andrushchenko ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnicki 1923
34 52 - 26 +26 69
2
Kolubara
34 53 - 31 +22 69
3
Kabel Novi Sad
34 41 - 18 +23 65
4
IMT Novi Beograd
34 57 - 35 +22 60
5
Loznica
34 57 - 42 +15 54
6
Zarkovo
34 35 - 34 +1 53
7
Grafičar
34 46 - 34 +12 51
8
Buducnost Dobanovci
34 39 - 37 +2 50
9
Radnički Sr. Mitrovica
34 39 - 30 +9 47
10
FK Železničar Pančevo
34 38 - 43 -5 44
11
Dubočica
34 30 - 43 -13 39
12
Radnicki Pirot
34 32 - 46 -14 39
13
Dinamo Vranje
34 39 - 53 -14 38
14
Borac Cacak
34 38 - 37 +1 36
15
FK Trayal
34 31 - 44 -13 35
16
Jagodina
34 30 - 48 -18 29
17
Zemun
34 24 - 51 -27 27
18
Sloga Kraljevo
34 24 - 53 -29 26
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
39Ghi được31
33Thủng lưới47
1.11Bàn thắng mỗi trận0.89
10Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu