Dubočica
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Radnički Sr. Mitrovica

Dubočica vs Radnički Sr. Mitrovica

Tỷ số chung cuộc: Dubočica 2-1 Radnički Sr. Mitrovica tại Prva Liga, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dubočica thắng 2, hòa 3, Radnički Sr. Mitrovica thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 20
Phong độ
LLWLL Dubočica
WLLDL Radnički Sr. Mitrovica
  1. 26' 0-1 L. Vrekić
  2. 35' V. Živojinović 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' S. Mulamuratović M. Škorić
  5. 49' S. Radojicic
  6. 63' V. Živojinović 2-1
  7. 67' N. Spasojević L. Nikolić
  8. 71' V. Ilić N. Stojković
  9. 77' D. Lazić A. Đukanović
  10. 84' L. Paunović D. Živković
  11. 88' V. Stankovic
  12. 90' N. Spasojevic
  13. 90'+4 U. Paunović V. Živojinović
  14. FT2-1

Đội hình

Dubočica
  1. V. Stanković
  2. M. Momčilović
  3. V. Bogdanović
  4. M. Đorđević
  5. Z. Beronja
  6. N. Stojković ▼ 71'
  7. D. Živković ▼ 84'
  8. Y. Horike
  9. L. Ratković
  10. A. Soumah
  11. V. Živojinović ▼ 90'

Dự bị 3

  1. V. Ilić ▲ 71'
  2. L. Paunović ▲ 84'
  3. U. Paunović ▲ 90'
Radnički Sr. Mitrovica HLV: D. Vukmir
  1. B. Antwi
  2. B. Vukmirović
  3. Đ. Bašanović
  4. M. Dukić
  5. F. Jezdović
  6. S. Radojičić
  7. U. Gajić
  8. M. Škorić ▼ 46'
  9. A. Đukanović ▼ 77'
  10. L. Vrekić
  11. L. Nikolić ▼ 67'

Dự bị 3

  1. S. Mulamuratović ▲ 46'
  2. N. Spasojević ▲ 67'
  3. D. Lazić ▲ 77'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

39Trận đấu39
43Ghi được32
59Thủng lưới38
1.1Bàn thắng mỗi trận0.82
7Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn9
24Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu