Mladost Novi Sad
4 : 3
FT · Hiệp một 3:1
·
Borac Cacak

Mladost Novi Sad vs Borac Cacak

Tỷ số chung cuộc: Mladost Novi Sad 4-3 Borac Cacak tại Prva Liga, 5 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Mladost Novi Sad thắng 1, hòa 2, Borac Cacak thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Championship Round · Vòng 4
Sân vận động
GAT Arena, Novi Sad
Phong độ
WDLDL Mladost Novi Sad
WWWWW Borac Cacak
  1. 14' L. Milojević 1-0
  2. 28' G. Vadze 2-0
  3. 34' 2-1 D. Radosavljević
  4. 40' O. Ilić M. Jokić
  5. 45' G. Vadze 3-1
  6. HT3-1
  7. 53' N. Todosijevic
  8. 60' M. Kolarevic
  9. 62' N. Stevanovic
  10. 69' 3-2 D. Radosavljević
  11. 72' V. Mirosavić G. Vadze
  12. 74' N. Lalic
  13. 75' S. Draskovic
  14. 76' A. Tanasin
  15. 76' M. Vidovic
  16. 76' Đ. Šušnjar11m 4-2
  17. 79' V. Bogićević S. Đokić
  18. 79' U. Kojić B. Tomić
  19. 79' U. Nenadović N. Marinković
  20. 85' C. Atule Đ. Šušnjar
  21. 85' S. Radić N. Lalić
  22. 87' 4-3 N. Todosijević
  23. FT4-3

Đội hình

Mladost Novi Sad HLV: I. Milutinović
  1. M. Živković
  2. A. Tanasin
  3. N. Kočović
  4. N. Lalić ▼ 85'
  5. M. Jokić ▼ 40'
  6. D. Dushevskiy
  7. L. Milojević
  8. Đ. Šušnjar ▼ 85'
  9. M. Vukadinović
  10. G. Vadze ▼ 72'
  11. L. Drobnjak

Dự bị 4

  1. O. Ilić ▲ 40'
  2. V. Mirosavić ▲ 72'
  3. C. Atule ▲ 85'
  4. S. Radić ▲ 85'
Borac Cacak HLV: D. Rakočević
  1. F. Stanić
  2. S. Drašković
  3. N. Nikić
  4. M. Kolarević
  5. M. Vidović
  6. N. Todosijević
  7. N. Stevanović
  8. N. Marinković ▼ 79'
  9. B. Tomić ▼ 79'
  10. S. Đokić ▼ 79'
  11. D. Radosavljević

Dự bị 3

  1. V. Bogićević ▲ 79'
  2. U. Kojić ▲ 79'
  3. U. Nenadović ▲ 79'

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

45Trận đấu39
49Ghi được50
38Thủng lưới51
1.09Bàn thắng mỗi trận1.28
18Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu