Borac Cacak
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Mladost Novi Sad

Borac Cacak vs Mladost Novi Sad

Tỷ số chung cuộc: Borac Cacak 1-1 Mladost Novi Sad tại Prva Liga, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Borac Cacak thắng 0, hòa 2, Mladost Novi Sad thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 14
Sân vận động
Stadion Borca kraj Morave, Čačak
Phong độ
WWWWL Borac Cacak
WDLDL Mladost Novi Sad
  1. 14' S. Đokić 1-0
  2. HT1-0
  3. 56' M. Vukadinović A. Tanasin
  4. 57' L. Kljajić M. Madžarević
  5. 60' N. Stevanovic
  6. 65' B. Tomic
  7. 71' N. Milekić B. Tomić
  8. 71' D. Radosavljević S. Kovačević
  9. 73' N. Kocovic
  10. 78' N. Milekic
  11. 79' L. Abadžija V. Mirosavić
  12. 79' L. Milošev O. Mudrinski
  13. 82' 1-1 L. Abadžija
  14. 86' M. Jokic
  15. 90' U. Kojic
  16. 90' S. Ficovic
  17. 90'+2 A. Grjaznovs M. Jokić
  18. FT1-1

Đội hình

Borac Cacak HLV: D. Rakočević
  1. F. Stanić
  2. S. Drašković
  3. N. Grbović
  4. N. Nikić
  5. S. Kovačević ▼ 71'
  6. S. Fićović
  7. N. Todosijević
  8. N. Stevanović
  9. B. Tomić ▼ 71'
  10. S. Đokić
  11. U. Kojić

Dự bị 2

  1. N. Milekić ▲ 71'
  2. D. Radosavljević ▲ 71'
Mladost Novi Sad HLV: N. Mjailović
  1. M. Živković
  2. A. Tanasin ▼ 56'
  3. M. Petrić
  4. N. Kočović
  5. N. Lalić
  6. V. Mirosavić ▼ 79'
  7. M. Jokić ▼ 90'
  8. O. Ilić
  9. M. Madžarević ▼ 57'
  10. Đ. Šušnjar
  11. O. Mudrinski ▼ 79'

Dự bị 5

  1. M. Vukadinović ▲ 56'
  2. L. Kljajić ▲ 57'
  3. L. Abadžija ▲ 79'
  4. L. Milošev ▲ 79'
  5. A. Grjaznovs ▲ 90'

Thống kê

05
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

39Trận đấu45
50Ghi được49
51Thủng lưới38
1.28Bàn thắng mỗi trận1.09
12Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu