Mladost Novi Sad
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Borac Cacak

Mladost Novi Sad vs Borac Cacak

Tỷ số chung cuộc: Mladost Novi Sad 1-1 Borac Cacak tại Prva Liga, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Mladost Novi Sad thắng 1, hòa 2, Borac Cacak thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 29
Sân vận động
GAT Arena, Novi Sad
Phong độ
WDLDL Mladost Novi Sad
WWWWW Borac Cacak
  1. 27' N. Stevanovic
  2. 43' 0-1 S. Đokić
  3. HT0-1
  4. 52' C. Atule 1-1
  5. 67' N. Božović M. Petrić
  6. 67' Đ. Šušnjar C. Atule
  7. 74' V. Mirosavić L. Milojević
  8. 74' G. Vadze N. Kočović
  9. 78' N. Stevanovic
  10. 78' N. Stevanovic
  11. 79' U. Nenadović U. Kojić
  12. 90' M. Madžarević M. Jokić
  13. 90' D. Radosavljević B. Tomić
  14. FT1-1

Đội hình

Mladost Novi Sad HLV: I. Milutinović
  1. M. Živković
  2. A. Tanasin
  3. M. Petrić ▼ 67'
  4. N. Kočović ▼ 74'
  5. N. Lalić
  6. M. Jokić ▼ 90'
  7. D. Dushevskiy
  8. L. Milojević ▼ 74'
  9. M. Vukadinović
  10. L. Drobnjak
  11. C. Atule ▼ 67'

Dự bị 5

  1. N. Božović ▲ 67'
  2. Đ. Šušnjar ▲ 67'
  3. V. Mirosavić ▲ 74'
  4. G. Vadze ▲ 74'
  5. M. Madžarević ▲ 90'
Borac Cacak HLV: D. Rakočević
  1. F. Stanić
  2. S. Drašković
  3. N. Nikić
  4. M. Kolarević
  5. M. Vidović
  6. S. Fićović
  7. N. Todosijević
  8. N. Stevanović
  9. B. Tomić ▼ 90'
  10. S. Đokić
  11. U. Kojić ▼ 79'

Dự bị 2

  1. U. Nenadović ▲ 79'
  2. D. Radosavljević ▲ 90'

Thống kê

00
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

45Trận đấu39
49Ghi được50
38Thủng lưới51
1.09Bàn thắng mỗi trận1.28
18Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu