FK Trayal
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Indjija

FK Trayal vs Indjija

Tỷ số chung cuộc: FK Trayal 1-1 Indjija tại Prva Liga, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FK Trayal thắng 3, hòa 3, Indjija thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Relegation Round · Vòng 4
Sân vận động
Stadion Mladost, Kruševac
Phong độ
LLLLL FK Trayal
DLLWD Indjija
  1. 21' N. Marinković 1-0
  2. 23' I. Cvetojevic
  3. HT1-0
  4. 46' A. Saihi A. Ćurčić
  5. 60' 1-1 A. Saihi
  6. 64' L. Hrnjaz T. Grbović
  7. 67' D. Punosevac
  8. 72' D. Čubra D. Stević
  9. 72' A. Muydinov B. Simić
  10. 72' P. Ristić J. Rašljanin
  11. 82' D. Ranđelov D. Punoševac
  12. 82' A. Stojanović S. Dimitrov
  13. 90'+3 I. Nikčević B. Rmuš
  14. 90'+3 M. Radojević A. Kuljanin
  15. FT1-1

Đội hình

FK Trayal HLV: D. Branković
  1. A. Simić
  2. D. Punoševac ▼ 82'
  3. D. Stević ▼ 72'
  4. I. Cvetojević
  5. V. Nedeljković
  6. M. Stanojević
  7. L. Nikolić
  8. J. Rašljanin ▼ 72'
  9. L. Čumić
  10. N. Marinković
  11. B. Simić ▼ 72'

Dự bị 4

  1. D. Čubra ▲ 72'
  2. A. Muydinov ▲ 72'
  3. P. Ristić ▲ 72'
  4. D. Ranđelov ▲ 82'
Indjija HLV: M. Blanuša
  1. J. Oparnica
  2. F. Bihorac
  3. V. Zimonjić
  4. I. Miodragović
  5. V. Đurđević
  6. P. Popadić
  7. S. Dimitrov ▼ 82'
  8. T. Grbović ▼ 64'
  9. B. Rmuš ▼ 90'
  10. A. Ćurčić ▼ 46'
  11. A. Kuljanin ▼ 90'

Dự bị 5

  1. A. Saihi ▲ 46'
  2. L. Hrnjaz ▲ 64'
  3. A. Stojanović ▲ 82'
  4. I. Nikčević ▲ 90'
  5. M. Radojević ▲ 90'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

41Trận đấu39
45Ghi được35
48Thủng lưới53
1.1Bàn thắng mỗi trận0.9
15Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu