Falkirk F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Rangers F.C.

Falkirk F.C. vs Rangers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Falkirk F.C. 1-2 Rangers F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 2 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Falkirk F.C. thắng 0, hòa 2, Rangers F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 5
Phong độ
LDLLD Falkirk F.C.
WLWWW Rangers F.C.
  1. 8' 0-1 L. Shankland · D. Gassama
  2. 44' K. Nedeljkovicphản lưới 1-1
  3. HT1-1
  4. 53' Ethan Ross
  5. 54' A. Doherty C. Fodrey
  6. 59' R. McCrorie K. Nedeljkovic
  7. 59' T. Chukwuani C. Devlin
  8. 67' Brad Spencer
  9. 70' R. MacIver J. Murrell
  10. 76' Olwethu Makhanya
  11. 78' D. Melniks B. Spencer
  12. 78' B. Parkinson E. Ross
  13. 79' 1-2 L. Shankland · R. McCrorie
  14. 80' B. Miovski M. Kim
  15. 80' D. Yokota F. Curtis
  16. 90'+3 B. Godfrey L. Shankland
  17. FT1-2

Đội hình

Falkirk F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: John McGlynn
  1. 19S. Bain
  2. 22R. Strain
  3. 15L. Neilson
  4. 5L. Henderson
  5. 3L. McCann
  6. 16F. Barbrook
  7. 8B. Spencer▼ 78'
  8. 23E. Ross▼ 78'
  9. 28B. Krauhaus
  10. 99C. Fodrey▼ 54'
  11. 24J. Murrell▼ 70'

Dự bị 9

  1. 1N. Hogarth
  2. 4J. McMillan
  3. 6C. Donaldson
  4. 17S. Tanser
  5. 21D. Melniks▲ 78'
  6. 20C. Allan
  7. 9R. MacIver▲ 70'
  8. 7B. Parkinson▲ 78'
  9. 47A. Doherty▲ 54'
Rangers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Derek McInnes
  1. 1I. Pandur
  2. 18K. Nedeljkovic▼ 59'
  3. 37E. Fernandez
  4. 24O. Makhanya
  5. 29J. Penrice
  6. 43N. Raskin
  7. 14C. Devlin▼ 59'
  8. 52F. Curtis▼ 80'
  9. 10M. Kim▼ 80'
  10. 23D. Gassama
  11. 7L. Shankland▼ 90'

Dự bị 9

  1. 31L. Kelly
  2. 2R. McCrorie▲ 59'
  3. 4B. Godfrey▲ 90'
  4. 22V. Dragojevic
  5. 42T. Chukwuani▲ 59'
  6. 45R. McCausland
  7. 20R. Naderi
  8. 28B. Miovski▲ 80'
  9. 17D. Yokota▲ 80'

Thống kê

025
610
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm16
5Trúng đích6
3Chệch đích7
4Bị chặn3
5Phạt góc6
1Việt vị1
12Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
390Chuyền bóng426

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
5 13 - 3 +10 15
2
St Mirren F.C.
5 8 - 5 +3 10
3
Rangers F.C.
5 6 - 4 +2 10
4
Heart of Midlothian F.C.
4 10 - 4 +6 9
5
Motherwell F.C.
5 8 - 5 +3 8
6
Dundee F.C.
5 6 - 4 +2 7
7
Hibernian F.C.
4 6 - 7 -1 6
8
Dundee F.C.
6 6 - 11 -5 5
9
St Johnstone F.C.
4 6 - 7 -1 4
10
Aberdeen F.C.
5 2 - 7 -5 4
11
Falkirk F.C.
5 3 - 7 -4 2
12
Kilmarnock F.C.
5 4 - 14 -10 1
Premiership (Championship Group) Premiership (Relegation Group)

So sánh

11Trận đấu12
15Ghi được16
10Thủng lưới10
1.36Bàn thắng mỗi trận1.33
4Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn5
5Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu