Rangers F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Falkirk F.C.

Rangers F.C. vs Falkirk F.C.

Tỷ số chung cuộc: Rangers F.C. 0-0 Falkirk F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Rangers F.C. thắng 3, hòa 2, Falkirk F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 14
Sân vận động
Ibrox Stadium, Glasgow
Phong độ
WLWWW Rangers F.C.
LDLLD Falkirk F.C.
  1. 41' Dylan Tait
  2. HT0-0
  3. 57' D. Gassama O. Antman
  4. 57' J. Meghoma M. Aarons
  5. 60' A. Agyeman B. Graham
  6. 60' S. Arfield C. Miller
  7. 68' Danilo Pereira T. Aasgaard
  8. 70' S. Hart K. Adams
  9. 75' F. Curtis N. Bajrami
  10. 76' M. Diomande C. Barron
  11. 82' E. Ross K. Wilson
  12. 82' R. Edwards F. Lissah
  13. 89' Connor Allan
  14. 90'+4 Scott Bain
  15. FT0-0

Đội hình

Rangers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Russell Martin
  1. 1J. Butland 6.9
  2. 2J. Tavernier 8.0
  3. 24N. Djiga 7.6
  4. 37E. Fernandez 7.9
  5. 3M. Aarons ▼ 57' 7.3
  6. 43N. Raskin 7.2
  7. 8C. Barron ▼ 76' 6.6
  8. 18O. Antman ▼ 57' 6.7
  9. 11T. Aasgaard ▼ 68' 6.3
  10. 14N. Bajrami ▼ 75' 7.7
  11. 28B. Miovski 5.7

Dự bị 9

  1. 31L. Kelly
  2. 10M. Diomande ▲ 76' 6.5
  3. 16L. Cameron
  4. 19C. Nsiala
  5. 21D. Sterling
  6. 23D. Gassama ▲ 57' 7.3
  7. 30J. Meghoma ▲ 57' 6.9
  8. 52F. Curtis ▲ 75' 6.9
  9. 99Danilo Pereira ▲ 68' 7.6
Falkirk F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: John McGlynn
  1. 19S. Bain 8.5
  2. 2K. Adams ▼ 70' 6.9
  3. 20C. Allan 7.2
  4. 5L. Henderson 6.9
  5. 28F. Lissah ▼ 82' 7.0
  6. 21D. Tait 6.9
  7. 8B. Spencer 6.6
  8. 22K. Wilson ▼ 82' 6.5
  9. 29C. Miller ▼ 60' 6.2
  10. 24E. Williams 6.9
  11. 7B. Graham ▼ 60' 6.7

Dự bị 9

  1. 1N. Hogarth
  2. 3L. McCann
  3. 11A. Agyeman ▲ 60' 6.3
  4. 17H. Cartwright
  5. 23E. Ross ▲ 82' 6.3
  6. 25R. Edwards ▲ 82' 6.6
  7. 37S. Arfield ▲ 60' 6.2
  8. 42S. Hart ▲ 70' 7.2
  9. 47T. Samuel-Ogunsuyi

Thống kê

004
530
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm5
4Trúng đích2
9Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
4Phạt góc5
2Việt vị3
11Phạm lỗi17
0Thẻ vàng3
2Cứu thua4
532Chuyền bóng352
457Chuyền chính xác262
86%Chính xác chuyền74%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.14

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Heart of Midlothian F.C.
38 67 - 34 +33 80
3
Celtic F.C.
33 59 - 35 +24 67
3
Rangers F.C.
38 76 - 43 +33 72
4
Motherwell F.C.
33 52 - 29 +23 54
5
Hibernian F.C.
38 58 - 44 +14 57
6
Falkirk F.C.
38 50 - 62 -12 49
7
Dundee F.C.
33 45 - 54 -9 40
8
Aberdeen F.C.
33 33 - 48 -15 33
9
Dundee F.C.
33 34 - 53 -19 33
10
St Mirren F.C.
33 27 - 48 -21 30
11
Kilmarnock F.C.
33 37 - 65 -28 28
12
Livingston F.C.
33 35 - 66 -31 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

61Trận đấu44
115Ghi được66
85Thủng lưới67
1.89Bàn thắng mỗi trận1.5
16Giữ sạch lưới13
39Trên 2.5 bàn26
59Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu