Dundee F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Kilmarnock F.C.

Dundee F.C. vs Kilmarnock F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dundee F.C. 0-3 Kilmarnock F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 24 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dundee F.C. thắng 1, hòa 4, Kilmarnock F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Relegation Round · Vòng 4
Sân vận động
Tannadice Park, Dundee
Phong độ
LLWLD Dundee F.C.
LWLLD Kilmarnock F.C.
  1. 14' 0-1 K. Vassell
  2. 26' Bradley Lyons
  3. 44' 0-2 K. Vassell · C. Doidge
  4. HT0-2
  5. 46' D. Levitt I. Harkes
  6. 46' G. Middleton I. Niskanen
  7. 64' Charlie Mulgrew
  8. 65' K. Fotheringham S. McMann
  9. 65' R. MacLeod P. Pawlett
  10. 66' I. Cameron K. Vassell
  11. 71' J. Sanders L. Polworth
  12. 71' B. Alston D. Armstrong
  13. 77' M. Thomson C. Sibbald
  14. 83' 0-3 I. Cameron · R. McKenzie
  15. 86' S. Robinson C. Doidge
  16. 87' K. McInroy B. Lyons
  17. FT0-3

Đội hình

Dundee F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Goodwin
  1. 31J. Newman 6.0
  2. 27L. Ayina 6.6
  3. 4C. Mulgrew 6.3
  4. 6R. Graham 6.3
  5. 7I. Niskanen ▼ 46' 6.5
  6. 14C. Sibbald ▼ 77' 6.2
  7. 23I. Harkes ▼ 46' 6.7
  8. 18J. McGrath 6.5
  9. 3S. McMann ▼ 65' 6.9
  10. 9S. Fletcher 7.5
  11. 8P. Pawlett ▼ 65' 6.5

Dự bị 9

  1. 19D. Levitt ▲ 46' 6.9
  2. 15G. Middleton ▲ 46' 6.3
  3. 25K. Fotheringham ▲ 65' 6.7
  4. 44R. MacLeod ▲ 65' 6.9
  5. 39M. Thomson ▲ 77' 6.7
  6. 22K. Freeman
  7. 12R. Edwards
  8. 10A. Djoum
  9. 1M. Birighitti
Kilmarnock F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. McInnes
  1. 20S. Walker 7.3
  2. 2L. Mayo 7.2
  3. 5A. Taylor 7.0
  4. 6C. Stokes 7.3
  5. 11D. Armstrong ▼ 71' 6.3
  6. 17B. Lyons ▼ 87' 6.5
  7. 31L. Polworth ▼ 71' 7.5
  8. 24L. Chambers 7.2
  9. 7R. McKenzie 7.0
  10. 26C. Doidge ▼ 86' 7.2
  11. 23K. Vassell ⚽2 ▼ 66' 8.3

Dự bị 9

  1. 27I. Cameron ▲ 66' 6.9
  2. 14J. Sanders ▲ 71' 6.6
  3. 8B. Alston ▲ 71' 6.7
  4. 16S. Robinson ▲ 86'
  5. 21K. McInroy ▲ 87'
  6. 1Z. Hemming
  7. 10Jordan Jones
  8. 15F. Murray
  9. 3J. Dorsett

Thống kê

013
510
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm11
2Trúng đích4
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
3Phạt góc5
3Việt vị1
15Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
422Chuyền bóng298
296Chuyền chính xác180
70%Chính xác chuyền60%

So sánh

47Trận đấu53
48Ghi được63
87Thủng lưới73
1.02Bàn thắng mỗi trận1.19
9Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu