Dundee F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kilmarnock F.C.

Dundee F.C. vs Kilmarnock F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dundee F.C. 1-1 Kilmarnock F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dundee F.C. thắng 1, hòa 4, Kilmarnock F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 28
Sân vận động
Tannadice Park, Dundee
Phong độ
LLWLD Dundee F.C.
LWLLD Kilmarnock F.C.
  1. 37' R. Strain C. Sibbald
  2. 41' Joe Hugill
  3. 45' Iurie Iovu
  4. HT0-0
  5. 46' M. Watkins B. Lyons
  6. 54' Aaron Tshibola
  7. 57' Michael Schjønning-Larsen
  8. 58' J. Thomson A. Tshibola
  9. 72' Z. Sapsford M. Watters
  10. 74' A. Fatah · W. Ferry 1-0
  11. 78' B. Anderson J. Hugill
  12. 78' L. Polworth F. Curtis
  13. 90'+4 Jack Thomson
  14. 90' 1-1 M. Watkins · G. Kiltie
  15. FT1-1

Đội hình

Dundee F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Jim Goodwin
  1. 1A. Maynard-Brewer
  2. 5V. Sevelj
  3. 4I. Iovu
  4. 6R. Graham
  5. 21L. Stephenson
  6. 8P. Camara
  7. 12E. Agyei
  8. 14C. Sibbald▼ 37'
  9. 11W. Ferry
  10. 36M. Watters▼ 72'
  11. 17A. Fatah

Dự bị 9

  1. 25D. Richards
  2. 37S. Cleall-Harding
  3. 23K. Keresztes
  4. 2R. Strain▲ 37'
  5. 10J. Eskesen
  6. 19I. Dolcek
  7. 20N. Farrugia
  8. 7K. Trapanovski
  9. 9Z. Sapsford▲ 72'
Kilmarnock F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Kris Doolan
  1. 13K. Roos
  2. 21M. Schjonning-Larsen
  3. 25E. Schilte-Brown
  4. 6R. Deas
  5. 3D. Thompson
  6. 8B. Lyons▼ 46'
  7. 36A. Tshibola▼ 58'
  8. 11G. Kiltie
  9. 12D. Watson
  10. 52F. Curtis▼ 78'
  11. 44J. Hugill▼ 78'

Dự bị 9

  1. 1M. Stryjek
  2. 2J. Brandon
  3. 4Z. Williams
  4. 7R. McKenzie
  5. 19B. Anderson▲ 78'
  6. 20N. Clescenco
  7. 22J. Thomson▲ 58'
  8. 23M. Watkins▲ 46'
  9. 31L. Polworth▲ 78'

Thống kê

016
331
40%Kiểm soát bóng60%
12Dứt điểm8
4Trúng đích2
5Chệch đích4
3Bị chặn2
6Phạt góc3
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
294Chuyền bóng484
60%Chính xác chuyền74%
1.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Heart of Midlothian F.C.
38 67 - 34 +33 80
3
Celtic F.C.
33 59 - 35 +24 67
3
Rangers F.C.
38 76 - 43 +33 72
4
Motherwell F.C.
33 52 - 29 +23 54
5
Hibernian F.C.
38 58 - 44 +14 57
6
Falkirk F.C.
38 50 - 62 -12 49
7
Dundee F.C.
33 45 - 54 -9 40
8
Aberdeen F.C.
33 33 - 48 -15 33
9
Dundee F.C.
33 34 - 53 -19 33
10
St Mirren F.C.
33 27 - 48 -21 30
11
Kilmarnock F.C.
33 37 - 65 -28 28
12
Livingston F.C.
33 35 - 66 -31 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

44Trận đấu45
56Ghi được62
66Thủng lưới71
1.27Bàn thắng mỗi trận1.38
10Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu