Kilmarnock F.C. vs Dundee F.C.
Tỷ số chung cuộc: Kilmarnock F.C. 3-0 Dundee F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kilmarnock F.C. thắng 5, hòa 4, Dundee F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Relegation Group · Vòng 35
- Phong độ
- LWLLD Kilmarnock F.C.
- LLWLD Dundee F.C.
- 20' R. Deas · G. Kiltie 1-0
- 28' Neil Farrugia
- HT1-0
- 46' ▲ D. Thompson ▼ N. Clescenco
- 51' F. Curtis 2-0
- 60' ▲ V. Sevelj ▼ M. Watters
- 61' ▲ I. Dolcek ▼ K. Keresztes
- 63' ▲ L. Polworth ▼ B. Anderson
- 64' J. Hugill 3-0
- 71' ▲ J. Russell ▼ Z. Sapsford
- 71' ▲ C. Sibbald ▼ P. Camara
- 74' ▲ R. McKenzie ▼ F. Curtis
- 74' ▲ K. Magennis ▼ G. Kiltie
- 74' ▲ L. Mayo ▼ M. Schjonning-Larsen
- 86' ▲ O. Stirton ▼ N. Farrugia
- FT3-0
Đội hình
- 1M. Stryjek
- 52F. Curtis▼ 74'
- 14G. Stanger
- 6R. Deas
- 21M. Schjonning-Larsen▼ 74'
- 11G. Kiltie▼ 74'
- 18T. Lowery
- 36A. Tshibola
- 44J. Hugill
- 19B. Anderson▼ 63'
- 20N. Clescenco▼ 46'
Dự bị 9
- 30K. Wright
- 7R. McKenzie▲ 74'
- 31L. Polworth▲ 63'
- 3D. Thompson▲ 46'
- 16K. Magennis▲ 74'
- 5L. Mayo▲ 74'
- 4Z. Williams
- 23M. Watkins
- 12D. Watson
- 25D. Richards
- 37S. Cleall-Harding
- 6R. Graham
- 23K. Keresztes▼ 61'
- 22D. Naamo
- 8P. Camara▼ 71'
- 12E. Agyei
- 11W. Ferry
- 20N. Farrugia▼ 86'
- 36M. Watters▼ 60'
- 9Z. Sapsford▼ 71'
Dự bị 9
- 31R. Adams
- 77J. Russell▲ 71'
- 14C. Sibbald▲ 71'
- 2R. Strain
- 5V. Sevelj▲ 60'
- 10J. Eskesen
- 19I. Dolcek▲ 61'
- 4I. Iovu
- 34O. Stirton▲ 86'
Thống kê
00⚑4
⚑810
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm19
8Trúng đích5
3Chệch đích9
0Bị chặn5
4Phạt góc8
1Việt vị2
13Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
5Cứu thua5
346Chuyền bóng468
71%Chính xác chuyền83%
1.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.82
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 38 | 67 - 34 | +33 | 80 | |
| 3 | 33 | 59 - 35 | +24 | 67 | |
| 3 | 38 | 76 - 43 | +33 | 72 | |
| 4 | 33 | 52 - 29 | +23 | 54 | |
| 5 | 38 | 58 - 44 | +14 | 57 | |
| 6 | 38 | 50 - 62 | -12 | 49 | |
| 7 | 33 | 45 - 54 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 9 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 10 | 33 | 27 - 48 | -21 | 30 | |
| 11 | 33 | 37 - 65 | -28 | 28 | |
| 12 | 33 | 35 - 66 | -31 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
45Trận đấu44
62Ghi được56
71Thủng lưới66
1.38Bàn thắng mỗi trận1.27
14Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai33