St Johnstone F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
St Mirren F.C.

St Johnstone F.C. vs St Mirren F.C.

Tỷ số chung cuộc: St Johnstone F.C. 1-1 St Mirren F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St Johnstone F.C. thắng 3, hòa 2, St Mirren F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 27
Sân vận động
McDiarmid Park, Perth
Trọng tài
Craig Napier, Scotland
Phong độ
WLLDW St Johnstone F.C.
WLDWL St Mirren F.C.
  1. 45' Daniel Phillips
  2. 45' Daniel Phillips
  3. HT0-0
  4. 69' Nicky Clark
  5. 72' Z. Rudden S. May
  6. 72' T. Bair N. Clark
  7. 75' Z. Rudden · C. MacPherson 1-0
  8. 80' L. Jamieson T. Watt
  9. 80' J. Shaughnessy M. Fraser
  10. 80' K. Offord R. Flynn
  11. 86' 1-1 A. Gogić · J. Shaughnessy
  12. FT1-1

Đội hình

St Johnstone F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: C. Davidson
  1. 1R. Matthews 6.9
  2. 14D. Wright 6.6
  3. 5A. Mitchell 6.6
  4. 6L. Gordon 7.2
  5. 4A. Considine 7.2
  6. 19A. Montgomery 7.0
  7. 18C. MacPherson 7.7
  8. 34D. Phillips 5.3
  9. 22M. Hallberg 6.9
  10. 7S. May ▼ 72' 6.3
  11. 37N. Clark ▼ 72' 6.9

Dự bị 8

  1. 16Z. Rudden ▲ 72' 7.2
  2. 17T. Bair ▲ 72' 6.7
  3. 23G. Carey
  4. 2J. Brown
  5. 20R. Sinclair
  6. 3T. Gallacher
  7. 10D. Wotherspoon
  8. 29J. Murphy
St Mirren F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Robinson
  1. 1T. Carson 6.7
  2. 22M. Fraser ▼ 80' 6.7
  3. 13A. Gogić 7.9
  4. 18C. Dunne 6.9
  5. 23R. Strain 7.5
  6. 11G. Kiltie 6.5
  7. 8R. Flynn ▼ 80' 6.9
  8. 6M. O'Hara 6.9
  9. 16T. Small 6.9
  10. 9T. Watt ▼ 80' 7.0
  11. 10C. Main 6.6

Dự bị 9

  1. 24L. Jamieson ▲ 80' 6.9
  2. 4J. Shaughnessy ▲ 80' 7.3
  3. 25K. Offord ▲ 80' 6.7
  4. 27P. Urminský
  5. 32L. Kenny
  6. 34M. Campbell
  7. 5R. Taylor
  8. 30F. Taylor
  9. 35A. Gilmartin

Thống kê

115
200
48%Kiểm soát bóng52%
7Dứt điểm21
2Trúng đích5
3Chệch đích11
5Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
5Phạt góc2
1Việt vị3
8Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
344Chuyền bóng363
223Chuyền chính xác244
65%Chính xác chuyền67%

So sánh

46Trận đấu47
53Ghi được55
68Thủng lưới74
1.15Bàn thắng mỗi trận1.17
9Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu