St Mirren F.C. vs St Johnstone F.C.
Tỷ số chung cuộc: St Mirren F.C. 2-2 St Johnstone F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 9 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St Mirren F.C. thắng 5, hòa 2, St Johnstone F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 15
- Sân vận động
- The SMISA Stadium, Paisley
- Trọng tài
- Euan Anderson, Scotland
- Phong độ
- WLDWL St Mirren F.C.
- WLLDW St Johnstone F.C.
- 31' Drey Wright
- 33' 0-1 G. Carey11m
- 40' Graham Carey
- 42' G. Kiltie 1-1
- HT1-1
- 54' Charles Dunne
- 61' Trevor Carson
- 62' Alex Mitchell
- 63' Melker Hallberg
- 63' Alex Mitchell
- 64' ▲ L. Gordon ▼ C. McLennan
- 67' ▲ A. Crawford ▼ J. Murphy
- 75' ▲ E. Brophy ▼ D. Gallagher
- 75' ▲ J. Ayunga ▼ A. Greive
- 81' M. O'Hara · G. Kiltie 2-1
- 83' ▲ T. Bair ▼ D. Wright
- 84' ▲ A. Gogić ▼ G. Kiltie
- 84' ▲ J. Shaughnessy ▼ C. Main
- 84' ▲ D. Wotherspoon ▼ G. Carey
- 90'+5 Scott Tanser
- 90'+3 Mark O'Hara
- 90' Ryan McGowan
- 90'+6 2-2 N. Clark · A. Crawford
- FT2-2
Đội hình
- 1T. Carson 6.0
- 23R. Strain 6.2
- 22M. Fraser 6.6
- 31D. Gallagher ▼ 75' 6.7
- 18C. Dunne 6.3
- 3S. Tanser 6.2
- 11G. Kiltie ⚽ ⇢ ▼ 84' 8.2
- 16E. Erhahon 6.9
- 6M. O'Hara ⚽ 7.3
- 10C. Main ▼ 84' 6.6
- 21A. Greive ▼ 75' 6.7
Dự bị 9
- 9E. Brophy ▲ 75' 6.3
- 7J. Ayunga ▲ 75' 6.6
- 13A. Gogić ▲ 84' 6.2
- 4J. Shaughnessy ▲ 84' 6.3
- 12J. Henderson
- 20T. Olusanya
- 15D. Reid
- 8R. Flynn
- 27P. Urminský
- 1R. Matthews 6.5
- 13R. McGowan 6.9
- 5A. Mitchell 5.9
- 4A. Considine 6.3
- 14D. Wright ▼ 83' 6.3
- 22M. Hallberg 6.2
- 23G. Carey ⚽ ▼ 84' 7.0
- 2J. Brown 7.3
- 29J. Murphy ▼ 67' 6.5
- 37N. Clark ⚽ 7.3
- 26C. McLennan ▼ 64' 6.7
Dự bị 9
- 6L. Gordon ▲ 64' 6.3
- 21A. Crawford ▲ 67' 7.0
- 17T. Bair ▲ 83' 6.3
- 10D. Wotherspoon ▲ 84' 6.6
- 19A. Montgomery
- 27M. Kucheryavyi
- 12E. Parish
- 34D. Phillips
- 3T. Gallacher
Thống kê
04⚑6
⚑331
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm8
4Trúng đích2
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
6Phạt góc3
1Việt vị0
9Phạm lỗi7
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
327Chuyền bóng435
218Chuyền chính xác325
67%Chính xác chuyền75%
So sánh
47Trận đấu46
55Ghi được53
74Thủng lưới68
1.17Bàn thắng mỗi trận1.15
13Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai31