Annan Athletic F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dumbarton F.C.

Annan Athletic F.C. vs Dumbarton F.C.

Tỷ số chung cuộc: Annan Athletic F.C. 2-0 Dumbarton F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Annan Athletic F.C. thắng 4, hòa 1, Dumbarton F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 5
Sân vận động
Galabank, Annan
Phong độ
LLDWL Annan Athletic F.C.
LLDLW Dumbarton F.C.
  1. 45' D. Craig
  2. HT0-0
  3. 56' A. Spalding
  4. 58' W. Gibson11m 1-0
  5. 60' R. Cleary S. Tomlinson
  6. 65' D. Lang L. McIntosh
  7. 65' J. Sowa A. Spalding
  8. 69' K. Watson · W. Gibson 2-0
  9. 71' O. Hartington D. Craig
  10. 74' P. Smith
  11. 80' A. Roy T. Muir
  12. 84' C. Cooper S. Buchanan
  13. 89' B. McDermott W. Gibson
  14. FT2-0

Đội hình

Annan Athletic F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Wullie Gibson
  1. 1C. Albinson
  2. 4K. McKnight
  3. 10T. Muir▼ 80'
  4. 6K. Watson
  5. 33W. Gibson▼ 89'
  6. 15M. Niang
  7. 8P. Smith
  8. 3C. Clark
  9. 19C. Maxwell
  10. 16S. Buchanan▼ 84'
  11. 9A. Smith

Dự bị 4

  1. 12M. Sliwinski
  2. 11C. Cooper▲ 84'
  3. 14B. McDermott▲ 89'
  4. 18A. Roy▲ 80'
Dumbarton F.C.
  1. 28J. Mcconnell
  2. 27K. Kirkpatrick
  3. 4K. Webster
  4. 24M. Doyle
  5. 18C. Campbell
  6. 17A. Spalding▼ 65'
  7. 10D. Craig▼ 71'
  8. 7S. Tomlinson▼ 60'
  9. 15L. McIntosh▼ 65'
  10. 3A. Omar
  11. 21S. Honeyman

Dự bị 9

  1. 25A. Crawford
  2. 34T. Robson
  3. 22B. Gibson
  4. 6O. Hartington▲ 71'
  5. 12B. McKenna
  6. 14T. Wallace
  7. 20R. Cleary▲ 60'
  8. 9D. Lang▲ 65'
  9. 11J. Sowa▲ 65'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Clyde F.C.
6 14 - 8 +6 13
2
Elgin City F.C.
6 18 - 7 +11 11
3
Stranraer F.C.
6 9 - 6 +3 10
4
The Spartans F.C.
6 14 - 11 +3 9
5
Kelty Hearts F.C.
6 9 - 11 -2 9
6
Forfar Athletic F.C.
6 6 - 8 -2 8
7
Annan Athletic F.C.
6 7 - 9 -2 6
8
Dumbarton F.C.
6 4 - 11 -7 6
9
Stirling Albion F.C.
6 6 - 14 -8 4
10
Edinburgh City F.C.
6 9 - 11 -2 3
League One League One (Promotion - Play Offs) League Two (Promotion - Play Offs)

So sánh

13Trận đấu12
13Ghi được13
31Thủng lưới29
1Bàn thắng mỗi trận1.08
2Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn8
9Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu