Dumbarton F.C.
1 : 5
FT · Hiệp một 1:2
·
Annan Athletic F.C.

Dumbarton F.C. vs Annan Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dumbarton F.C. 1-5 Annan Athletic F.C. tại League One, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dumbarton F.C. thắng 5, hòa 1, Annan Athletic F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 17
Phong độ
LLDLW Dumbarton F.C.
LLDWL Annan Athletic F.C.
  1. 11' A. Lynas M. Miller
  2. 34' 0-1 P. Smith
  3. 38' 0-2 W. Gibson11m
  4. 45'+2 M. Niang 1-2
  5. HT1-2
  6. 51' 1-3 R. Breen
  7. 59' D. Wilson T. Wallace
  8. 62' C. Clark
  9. 66' 1-4 A. Smith · T. Muir
  10. 70' M. Kilsby
  11. 73' J. Stevenson M. Kilsby
  12. 76' 1-5 T. Muir · R. Muir
  13. 78' R. Blair C. Clark
  14. 81' W. Gibson
  15. 86' L. Ross P. Smith
  16. 88' K. Fleming W. Gibson
  17. FT1-5

Đội hình

Dumbarton F.C. HLV: S. Farrell
  1. 19P. O'Neil
  2. 24C. Clark▼ 78'
  3. 4E. Brown
  4. 11T. Wallace▼ 59'
  5. 31M. Miller▼ 11'
  6. 21C. McGuffie
  7. 22M. Shiels
  8. 20M. Niang
  9. 10F. Gray
  10. 7K. Orsi
  11. 9J. Mumbongo

Dự bị 7

  1. 2A. Lynas▲ 11'
  2. 8D. Wilson▲ 59'
  3. 6R. Blair▲ 78'
  4. 16P. Grivas
  5. 14J. Shields
  6. 23L. Smallwood
  7. 3G. Young
Annan Athletic F.C. HLV: W. Gibson
  1. 1J. Smith
  2. 33W. Gibson▼ 88'
  3. 5T. Muir
  4. 6R. Breen
  5. 14R. Muir
  6. 15M. Kilsby▼ 73'
  7. 7P. McGowan
  8. 8J. Todd
  9. 4J. Dixon
  10. 16P. Smith▼ 86'
  11. 9A. Smith

Dự bị 7

  1. 21J. Stevenson▲ 73'
  2. 23L. Ross▲ 86'
  3. 18K. Fleming▲ 88'
  4. 12G. Fleming
  5. 20A. Quigg
  6. 22S. Bell
  7. 17C. Barnes

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arbroath F.C.
36 58 - 42 +16 64
2
Cove Rangers F.C.
36 62 - 44 +18 57
3
Queen of the South F.C.
36 46 - 41 +5 55
4
Stenhousemuir F.C.
36 48 - 45 +3 53
5
Alloa Athletic F.C.
36 55 - 47 +8 51
6
Kelty Hearts F.C.
36 40 - 46 -6 44
7
Inverness CT
36 45 - 38 +7 43
8
Montrose F.C.
36 40 - 49 -9 40
9
Annan Athletic F.C.
36 41 - 68 -27 36
10
Dumbarton F.C.
36 51 - 66 -15 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu50
69Ghi được65
90Thủng lưới91
1.5Bàn thắng mỗi trận1.3
5Giữ sạch lưới7
31Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu