Kelty Hearts F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Stirling Albion F.C.

Kelty Hearts F.C. vs Stirling Albion F.C.

Tỷ số chung cuộc: Kelty Hearts F.C. 3-2 Stirling Albion F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kelty Hearts F.C. thắng 5, hòa 2, Stirling Albion F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 2
Sân vận động
New Central Park, Kelty
Phong độ
WLLWW Kelty Hearts F.C.
DWLLW Stirling Albion F.C.
  1. 6' L. Moore 1-0
  2. 31' R. Shanley 2-0
  3. 36' C. McManus
  4. 37' J. Allan
  5. 37' R. Shanley
  6. 38' G. Walker
  7. 39' Z. Cameron
  8. 44' B. Hutchinson
  9. HT2-0
  10. 46' R. McLean Z. Cameron
  11. 58' K. Higginbotham
  12. 61' B. Hepburn R. McNab
  13. 61' M. Thomas H. Wright
  14. 64' L. Fyfe
  15. 65' J. Brydon
  16. 65' 2-1 J. Allan11m
  17. 67' T. Falconer F. Moffett
  18. 71' R. Cole K. Higginbotham
  19. 80' 2-2 R. McLean · L. Fyfe
  20. 83' I. Murray Z. Flatman
  21. 90' R. Cole 3-2
  22. FT3-2

Đội hình

Kelty Hearts F.C.
  1. 1J. Smith
  2. 25G. Walker
  3. 22Z. Flatman ▼ 83'
  4. 35J. Brydon
  5. 3C. Hannah
  6. 7F. Moffett ▼ 67'
  7. 8C. McManus
  8. 6A. Ferguson
  9. 23L. Moore
  10. 9K. Higginbotham ▼ 71'
  11. 29R. Shanley

Dự bị 6

  1. 21R. Adamson
  2. 10I. Murray ▲ 83'
  3. 11R. Cole ▲ 71'
  4. 38T. Falconer ▲ 67'
  5. 24C. Fellows
  6. 28J. Snoddy
Stirling Albion F.C. HLV: Alan Maybury
  1. 1A. McNeil
  2. 16S. Denham
  3. 6K. Banner
  4. 30C. Crane
  5. 17L. Fyfe
  6. 22B. Hutchinson
  7. 5R. McNab ▼ 61'
  8. 25D. Dobbie
  9. 11H. Wright ▼ 61'
  10. 29J. Allan
  11. 26Z. Cameron ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 31R. Duffy
  2. 7B. Hepburn ▲ 61'
  3. 9R. McLean ▲ 46'
  4. 10M. Russell
  5. 15A. Laird
  6. 20R. Raine
  7. 24G. Ali
  8. 2M. Thomas ▲ 61'

Thống kê

05
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Clyde F.C.
6 14 - 8 +6 13
2
Elgin City F.C.
6 18 - 7 +11 11
3
Stranraer F.C.
6 9 - 6 +3 10
4
The Spartans F.C.
6 14 - 11 +3 9
5
Kelty Hearts F.C.
6 9 - 11 -2 9
6
Forfar Athletic F.C.
6 6 - 8 -2 8
7
Annan Athletic F.C.
6 7 - 9 -2 6
8
Dumbarton F.C.
6 4 - 11 -7 6
9
Stirling Albion F.C.
6 6 - 14 -8 4
10
Edinburgh City F.C.
6 9 - 11 -2 3
League One League One (Promotion - Play Offs) League Two (Promotion - Play Offs)

So sánh

13Trận đấu13
22Ghi được19
26Thủng lưới24
1.69Bàn thắng mỗi trận1.46
1Giữ sạch lưới1
9Trên 2.5 bàn8
7Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu