Kelty Hearts F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Stirling Albion F.C.

Kelty Hearts F.C. vs Stirling Albion F.C.

Tỷ số chung cuộc: Kelty Hearts F.C. 1-0 Stirling Albion F.C. tại League One, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kelty Hearts F.C. thắng 5, hòa 2, Stirling Albion F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 33
Sân vận động
New Central Park, Kelty
Phong độ
WLLWW Kelty Hearts F.C.
DWLLW Stirling Albion F.C.
  1. 10' C. Crane
  2. 28' K. Banner
  3. 33' S. McCluskey · L. Moore 1-0
  4. 37' B. Paterson
  5. HT1-0
  6. 52' A. Cummins
  7. 56' R. Cunningham R. Lyon
  8. 63' L. O'Donnell
  9. 65' D. Hilson R. Molotnikov
  10. 65' D. Carrick G. Spence
  11. 78' J. Thomson B. McKay
  12. 81' R. Cunningham
  13. 89' J. McPake
  14. 90'+1 D. Hilson
  15. 90'+3 S. McCluskey
  16. FT1-0

Đội hình

Kelty Hearts F.C.
  1. 1K. Gourlay
  2. 4T. O'Ware
  3. 6B. McKay ▼ 78'
  4. 3B. Paterson
  5. 12M. Tidser
  6. 23L. Moore
  7. 8R. Lyon ▼ 56'
  8. 16L. O'Donnell
  9. 11S. McCluskey
  10. 9C. Johnston
  11. 19A. Bavidge

Dự bị 9

  1. 10R. Cunningham ▲ 56'
  2. 5J. Thomson ▲ 78'
  3. 15L. Owens
  4. 14B. Biabi
  5. 20L. Campbell
  6. 18R. McAllister
  7. 24R. Garvie
  8. 17B. Owens
  9. 25K. McGiffin
Stirling Albion F.C. HLV: D. Young
  1. 27M. Weir
  2. 4P. McLean
  3. 6A. Cummins
  4. 5J. McGregor
  5. 30C. Crane
  6. 12K. Banner
  7. 3C. Clark
  8. 7R. Molotnikov ▼ 65'
  9. 22G. Spence ▼ 65'
  10. 14J. McPake
  11. 19K. Offord

Dự bị 7

  1. 25D. Hilson ▲ 65'
  2. 9D. Carrick ▲ 65'
  3. 21J. Cooper
  4. 2R. McGeachie
  5. 20G. Harrower
  6. 1B. Currie
  7. 18A. Weir

Thống kê

04
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 96 - 28 +68 90
2
Hamilton Academical
36 73 - 28 +45 74
3
Alloa Athletic F.C.
36 60 - 55 +5 56
4
Montrose F.C.
36 58 - 57 +1 53
5
Cove Rangers F.C.
36 58 - 63 -5 49
6
Kelty Hearts F.C.
36 48 - 63 -15 44
7
Queen of the South F.C.
36 46 - 53 -7 41
8
Annan Athletic F.C.
36 55 - 68 -13 39
9
Stirling Albion F.C.
36 39 - 58 -19 39
10
Edinburgh City F.C.
36 38 - 98 -60 8
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu47
74Ghi được61
86Thủng lưới70
1.54Bàn thắng mỗi trận1.3
7Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn27
39Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu