Stirling Albion F.C.
5 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Kelty Hearts F.C.

Stirling Albion F.C. vs Kelty Hearts F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stirling Albion F.C. 5-0 Kelty Hearts F.C. tại League One, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Stirling Albion F.C. thắng 2, hòa 2, Kelty Hearts F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 22
Sân vận động
Forthbank Stadium, Stirling
Phong độ
DWLLW Stirling Albion F.C.
WLLWW Kelty Hearts F.C.
  1. 44' J. McGregor · A. Cummins 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' S. McCluskey A. Corbett
  4. 52' J. Thomson
  5. 53' D. Carrick · D. Hilson 2-0
  6. 68' J. Cooper J. Leitch
  7. 72' J. Cooper · L. Milne 3-0
  8. 75' B. Biabi C. Johnston
  9. 78' K. Offord D. Carrick
  10. 78' R. McGeachie J. McGregor
  11. 78' E. Wilson D. Hilson
  12. 80' J. Cooper · E. Wilson 4-0
  13. 81' A. Dunsmore K. Moore
  14. 89' A. Cummins
  15. 89' B. Biabi
  16. 90'+3 L. O'Donnell
  17. 90'+1 J. Cooper · A. Dunsmore 5-0
  18. FT5-0

Đội hình

Stirling Albion F.C. HLV: D. Young
  1. 1B. Currie
  2. 4P. McLean
  3. 6A. Cummins
  4. 5J. McGregor ▼ 78'
  5. 12K. Banner
  6. 3C. Clark
  7. 24L. Milne
  8. 10J. Leitch ▼ 68'
  9. 11K. Moore ▼ 81'
  10. 25D. Hilson ▼ 78'
  11. 9D. Carrick ▼ 78'

Dự bị 8

  1. 21J. Cooper ▲ 68'
  2. 19K. Offord ▲ 78'
  3. 2R. McGeachie ▲ 78'
  4. 16E. Wilson ▲ 78'
  5. 7A. Dunsmore ▲ 81'
  6. 20M. Miller
  7. 22G. Spence
  8. 27M. Weir
Kelty Hearts F.C.
  1. 1K. Gourlay
  2. 5J. Thomson
  3. 6B. McKay
  4. 2A. Corbett ▼ 46'
  5. 3B. Paterson
  6. 8R. Lyon
  7. 17B. Owens
  8. 19A. Bavidge
  9. 16L. O'Donnell
  10. 18R. McAllister
  11. 9C. Johnston ▼ 75'

Dự bị 8

  1. 11S. McCluskey ▲ 46'
  2. 14B. Biabi ▲ 75'
  3. 23L. Moore
  4. 12M. Tidser
  5. 24K. Sylla
  6. 20L. Campbell
  7. 10R. Cunningham
  8. 15L. Owens

Thống kê

01
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 96 - 28 +68 90
2
Hamilton Academical
36 73 - 28 +45 74
3
Alloa Athletic F.C.
36 60 - 55 +5 56
4
Montrose F.C.
36 58 - 57 +1 53
5
Cove Rangers F.C.
36 58 - 63 -5 49
6
Kelty Hearts F.C.
36 48 - 63 -15 44
7
Queen of the South F.C.
36 46 - 53 -7 41
8
Annan Athletic F.C.
36 55 - 68 -13 39
9
Stirling Albion F.C.
36 39 - 58 -19 39
10
Edinburgh City F.C.
36 38 - 98 -60 8
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu48
61Ghi được74
70Thủng lưới86
1.3Bàn thắng mỗi trận1.54
14Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn31
29Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu