Forfar Athletic F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Edinburgh City F.C.

Forfar Athletic F.C. vs Edinburgh City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Forfar Athletic F.C. 4-0 Edinburgh City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forfar Athletic F.C. thắng 1, hòa 5, Edinburgh City F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 35
Sân vận động
Station Park, Forfar
Phong độ
LWLDL Forfar Athletic F.C.
WWWDL Edinburgh City F.C.
  1. 17' B. Alston · M. Rennie 1-0
  2. 44' C. Slater 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' E. Sula Q. Mitchell
  5. 46' D. Iserhienrhien O. See
  6. 57' S. Dowie M. Weir
  7. 74' J. Sutherland · S. Shepherd 3-0
  8. 76' A. Haddow B. Alston
  9. 77' C. Brodie M. Zaid
  10. 84' C. Williams M. Guthrie
  11. 85' T. Pasnik M. Rennie
  12. 88' S. Morrison 4-0
  13. 88' J. Richardson A. Mailer
  14. 88' R. MacLean S. Shepherd
  15. FT4-0

Đội hình

Forfar Athletic F.C.
  1. 1M. McCallum
  2. 2A. Lynas
  3. 6J. Dolzanski
  4. 4S. Morrison
  5. 22S. Bright
  6. 14A. Mailer ▼ 88'
  7. 8C. Slater
  8. 26B. Alston ▼ 76'
  9. 9S. Shepherd ▼ 88'
  10. 19J. Sutherland
  11. 10M. Rennie ▼ 85'

Dự bị 8

  1. 21R. Vitols
  2. 3M. Strachan
  3. 7R. MacLean ▲ 88'
  4. 11T. Pasnik ▲ 85'
  5. 15M. Lemon
  6. 16M. Whatley
  7. 17J. Richardson ▲ 88'
  8. 25A. Haddow ▲ 76'
Edinburgh City F.C.
  1. 1M. Weir ▼ 57'
  2. 2J. Walker
  3. 15G. Allen
  4. 10J. Jarvis
  5. 3Q. Mitchell ▼ 46'
  6. 14M. Zaid ▼ 77'
  7. 4C. McQueen
  8. 27T. Daramola
  9. 11I. Lawson
  10. 19M. Guthrie ▼ 84'
  11. 33O. See ▼ 46'

Dự bị 7

  1. S. Dowie ▲ 57'
  2. 16C. Brodie ▲ 77'
  3. 23C. Williams ▲ 84'
  4. 24D. Williams
  5. 25D. Iserhienrhien ▲ 46'
  6. 26J. Lyon
  7. 28E. Sula ▲ 46'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
East Kilbride F.C.
36 77 - 46 +31 69
2
The Spartans F.C.
36 60 - 39 +21 64
3
Clyde F.C.
36 58 - 41 +17 56
4
Forfar Athletic F.C.
36 51 - 47 +4 50
5
Stranraer F.C.
36 46 - 46 0 47
6
Elgin City F.C.
36 51 - 55 -4 44
7
Annan Athletic F.C.
36 47 - 58 -11 41
8
Stirling Albion F.C.
36 46 - 63 -17 38
9
Dumbarton F.C.
36 47 - 61 -14 35
10
Edinburgh City F.C.
36 45 - 72 -27 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

51Trận đấu49
71Ghi được61
71Thủng lưới100
1.39Bàn thắng mỗi trận1.24
13Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn33
28Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu