Forfar Athletic F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Edinburgh City F.C.

Forfar Athletic F.C. vs Edinburgh City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Forfar Athletic F.C. 0-3 Edinburgh City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forfar Athletic F.C. thắng 1, hòa 5, Edinburgh City F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 4
Phong độ
LWLDL Forfar Athletic F.C.
WWWDL Edinburgh City F.C.
  1. 11' 0-1 I. Lawson · C. Young
  2. 17' B. Klimionek
  3. 18' 0-2 C. Young
  4. HT0-2
  5. 46' R. McLean A. Cocks
  6. 46' J. Skelly S. Reekie
  7. 46' M. Whatley B. Malcolm
  8. 46' K. McKinstray J. Rennie
  9. 60' 0-3 I. Lawson · Q. Mitchell
  10. 73' S. Gormley E. Lynch
  11. 74' C. Young
  12. 77' Q. Mitchell
  13. 78' R. MacLean
  14. 82' S. Scally Q. Mitchell
  15. 86' C. Pitt C. Young
  16. 87' S. Gormley
  17. 87' K. Inglis M. Taylor
  18. FT0-3

Đội hình

Forfar Athletic F.C. HLV: R. McKinnon
  1. 1M. McCallum
  2. 5M. Allan
  3. 8B. Malcolm ▼ 46'
  4. 4S. Morrison
  5. 15S. Reekie ▼ 46'
  6. 3B. Klimionek
  7. 16F. Robson
  8. 7R. MacLean
  9. 17M. Taylor ▼ 87'
  10. 19N. Cannon
  11. 20A. Cocks ▼ 46'

Dự bị 6

  1. 14R. McLean ▲ 46'
  2. 9J. Skelly ▲ 46'
  3. 10M. Whatley ▲ 46'
  4. 11K. Inglis ▲ 87'
  5. 21Z. Paris
  6. 12F. Franczak
Edinburgh City F.C. HLV: M. McIndoe
  1. 1M. Weir
  2. 6E. Lynch ▼ 73'
  3. 23J. Grigor
  4. 3Q. Mitchell ▼ 82'
  5. 5L. McArthur
  6. 4J. Robertson
  7. 8S. Jones
  8. 17J. Rennie ▼ 46'
  9. 7J. Stokes
  10. 9C. Young ▼ 86'
  11. 11I. Lawson

Dự bị 6

  1. 14K. McKinstray ▲ 46'
  2. 2S. Gormley ▲ 73'
  3. 15S. Scally ▲ 82'
  4. 19C. Pitt ▲ 86'
  5. 22S. Coyle
  6. 12D. Beveridge

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peterhead F.C.
36 52 - 40 +12 66
2
East Fife F.C.
36 65 - 37 +28 65
3
Edinburgh City F.C.
36 54 - 47 +7 56
4
Elgin City F.C.
36 48 - 41 +7 55
5
The Spartans F.C.
36 48 - 47 +1 52
6
Stirling Albion F.C.
36 50 - 57 -7 48
7
Clyde F.C.
36 49 - 54 -5 43
8
Stranraer F.C.
36 34 - 42 -8 40
9
Forfar Athletic F.C.
36 29 - 42 -13 36
10
Bonnyrigg Rose F.C.
36 40 - 62 -22 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

46Trận đấu50
42Ghi được65
54Thủng lưới82
0.91Bàn thắng mỗi trận1.3
13Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn27
26Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu