Edinburgh City F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Forfar Athletic F.C.

Edinburgh City F.C. vs Forfar Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Edinburgh City F.C. 1-1 Forfar Athletic F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Edinburgh City F.C. thắng 4, hòa 5, Forfar Athletic F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 8
Phong độ
WWDLD Edinburgh City F.C.
WLDLD Forfar Athletic F.C.
  1. 10' L. Lorimer K. Inglis
  2. 25' M. Rennie
  3. 29' 0-1 C. Slater11m
  4. 34' L. Martin
  5. HT0-1
  6. 56' S. Shepherd
  7. 62' J. Sutherland M. Rennie
  8. 65' B. Barrett
  9. 66' S. Shepherd
  10. 66' S. Shepherd
  11. 78' J. Ferguson L. Myles
  12. 84' M. Zaid · Q. Mitchell 1-1
  13. 88' S. Bright
  14. 90' J. Duncan
  15. 90'+1 M. McCallum
  16. 90'+6 Q. Mitchell
  17. 90'+1 M. Lemon
  18. FT1-1

Đội hình

Edinburgh City F.C. HLV: Michael McIndoe
  1. 1M. Weir
  2. 24L. Myles ▼ 78'
  3. 17L. McArthur
  4. 6E. Lynch
  5. 3Q. Mitchell
  6. 14M. Zaid
  7. 21B. Barrett
  8. 8R. Mahon
  9. 11I. Lawson
  10. 7J. Stokes
  11. 5J. Duncan

Dự bị 5

  1. 12E. Marinovic
  2. 4J. Service
  3. 19C. Brodie
  4. 25L. Quinn
  5. 9J. Ferguson ▲ 78'
Forfar Athletic F.C. HLV: Jim Weir
  1. 1M. McCallum
  2. 4S. Morrison
  3. 5M. Allan
  4. 6J. Dolzanski
  5. 2L. Martin
  6. 8C. Slater
  7. 14A. Mailer
  8. 11K. Inglis ▼ 10'
  9. 22S. Bright
  10. 10M. Rennie ▼ 62'
  11. 9S. Shepherd

Dự bị 9

  1. 21N. Stafford
  2. 15M. Lemon ▲ 90'
  3. 17J. Richardson
  4. 18L. Lorimer ▲ 10'
  5. 3C. Scott
  6. 16M. Whatley
  7. 19J. Sutherland ▲ 62'
  8. 12N. Cannon
  9. 23H. McLinden

Thống kê

03
61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
East Kilbride F.C.
36 77 - 46 +31 69
2
The Spartans F.C.
36 60 - 39 +21 64
3
Clyde F.C.
36 58 - 41 +17 56
4
Forfar Athletic F.C.
36 51 - 47 +4 50
5
Stranraer F.C.
36 46 - 46 0 47
6
Elgin City F.C.
36 51 - 55 -4 44
7
Annan Athletic F.C.
36 47 - 58 -11 41
8
Stirling Albion F.C.
36 46 - 63 -17 38
9
Dumbarton F.C.
36 47 - 61 -14 35
10
Edinburgh City F.C.
36 45 - 72 -27 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

49Trận đấu51
61Ghi được71
100Thủng lưới71
1.24Bàn thắng mỗi trận1.39
8Giữ sạch lưới13
33Trên 2.5 bàn27
25Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu