Clyde F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Edinburgh City F.C.

Clyde F.C. vs Edinburgh City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Clyde F.C. 2-1 Edinburgh City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Clyde F.C. thắng 6, hòa 1, Edinburgh City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 7
Phong độ
WWLDW Clyde F.C.
WWWDL Edinburgh City F.C.
  1. 4' R. Mahon
  2. 23' J. Hilton · K. Connell 1-0
  3. 30' D. Hynes
  4. 37' 1-1 J. Service · R. Mahon
  5. 40' S. Campbell T. Robson
  6. 42' J. Jarvis
  7. HT1-1
  8. 63' C. Howie
  9. 69' S. Campbell
  10. 69' S. Williamson J. Hilton
  11. 70' T. Sutherland K. Connell
  12. 75' B. Barrett
  13. 75' M. Zaid I. Lawson
  14. 80' S. Williamson 2-1
  15. 81' J. Ferguson J. Service
  16. 87' R. Leitch M. Redfern
  17. 88' K. Fleming J. Bradley
  18. 90' A. Murdoch
  19. FT2-1

Đội hình

Clyde F.C. HLV: Darren Young
  1. 12J. Hogarth
  2. 23D. Hynes
  3. 3T. Robson ▼ 40'
  4. 27A. Murdoch
  5. 5C. Howie
  6. 15L. Dunachie
  7. 10J. Hilton ▼ 69'
  8. 17M. Niang
  9. 16K. Connell ▼ 70'
  10. 14J. Bradley ▼ 88'
  11. 11M. Redfern ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 1B. Kinnear
  2. 4S. Campbell ▲ 40'
  3. 8R. Leitch ▲ 87'
  4. 9S. Williamson ▲ 69'
  5. 18S. Nevans
  6. 22K. Fleming ▲ 88'
  7. 24T. Sutherland ▲ 70'
Edinburgh City F.C. HLV: Michael McIndoe
  1. 1M. Weir
  2. 24L. Myles
  3. 3Q. Mitchell
  4. 21B. Barrett
  5. 4J. Service ▼ 81'
  6. 6E. Lynch
  7. 8R. Mahon
  8. 10J. Jarvis
  9. 5J. Duncan
  10. 11I. Lawson ▼ 75'
  11. 7J. Stokes

Dự bị 5

  1. 12E. Marinovic
  2. 9J. Ferguson ▲ 81'
  3. 19C. Brodie
  4. 25L. Quinn
  5. 14M. Zaid ▲ 75'

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
East Kilbride F.C.
36 77 - 46 +31 69
2
The Spartans F.C.
36 60 - 39 +21 64
3
Clyde F.C.
36 58 - 41 +17 56
4
Forfar Athletic F.C.
36 51 - 47 +4 50
5
Stranraer F.C.
36 46 - 46 0 47
6
Elgin City F.C.
36 51 - 55 -4 44
7
Annan Athletic F.C.
36 47 - 58 -11 41
8
Stirling Albion F.C.
36 46 - 63 -17 38
9
Dumbarton F.C.
36 47 - 61 -14 35
10
Edinburgh City F.C.
36 45 - 72 -27 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

52Trận đấu49
87Ghi được61
72Thủng lưới100
1.67Bàn thắng mỗi trận1.24
13Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn33
47Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu