Edinburgh City F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Clyde F.C.

Edinburgh City F.C. vs Clyde F.C.

Tỷ số chung cuộc: Edinburgh City F.C. 1-0 Clyde F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Edinburgh City F.C. thắng 3, hòa 1, Clyde F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 12
Sân vận động
Meadowbank Stadium, Edinburgh
Phong độ
WWWDL Edinburgh City F.C.
WWLDW Clyde F.C.
  1. HT0-0
  2. 57' A. Murdoch P. McKay
  3. 61' J. Stokes
  4. 69' R. Grant
  5. 70' K. Connell L. Dunachie
  6. 72' O. See J. Jarvis
  7. 73' C. Young · Q. Mitchell 1-0
  8. 80' L. McArthur
  9. 84' M. Rennie M. Redfern
  10. 84' D. Docherty R. Grant
  11. 85' R. Hamilton J. Stokes
  12. 88' J. Houston
  13. 90'+4 C. Howie
  14. 90'+1 S. Scally Q. Mitchell
  15. FT1-0

Đội hình

Edinburgh City F.C. HLV: M. McIndoe
  1. 1M. Weir
  2. 23J. Grigor
  3. 3Q. Mitchell▼ 90'
  4. 2S. Gormley
  5. 5L. McArthur
  6. 4J. Robertson
  7. 8S. Jones
  8. 10J. Jarvis▼ 72'
  9. 7J. Stokes▼ 85'
  10. 9C. Young
  11. 11I. Lawson

Dự bị 7

  1. 33O. See▲ 72'
  2. 20R. Hamilton▲ 85'
  3. 15S. Scally▲ 90'
  4. 17J. Rennie
  5. 16R. Walker
  6. 19C. Pitt
  7. 12D. Beveridge
Clyde F.C. HLV: D. Young
  1. 1R. Hemfrey
  2. 4L. Hamilton
  3. 5C. Howie
  4. 14P. McKay▼ 57'
  5. 3T. Robson
  6. 2J. Houston
  7. 8R. Grant▼ 84'
  8. 18R. Leitch
  9. 9J. Allan
  10. 11M. Redfern▼ 84'
  11. 15L. Dunachie▼ 70'

Dự bị 6

  1. 27A. Murdoch▲ 57'
  2. 16K. Connell▲ 70'
  3. 10M. Rennie▲ 84'
  4. 22D. Docherty▲ 84'
  5. 12M. Sliwinski
  6. 29C. McGinn

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peterhead F.C.
36 52 - 40 +12 66
2
East Fife F.C.
36 65 - 37 +28 65
3
Edinburgh City F.C.
36 54 - 47 +7 56
4
Elgin City F.C.
36 48 - 41 +7 55
5
The Spartans F.C.
36 48 - 47 +1 52
6
Stirling Albion F.C.
36 50 - 57 -7 48
7
Clyde F.C.
36 49 - 54 -5 43
8
Stranraer F.C.
36 34 - 42 -8 40
9
Forfar Athletic F.C.
36 29 - 42 -13 36
10
Bonnyrigg Rose F.C.
36 40 - 62 -22 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

50Trận đấu45
65Ghi được70
82Thủng lưới70
1.3Bàn thắng mỗi trận1.56
16Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu